Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung somatome n3 buoi 1 tuan 2

tu vung somatome n3 buoi 1 tuan 2

Last update 

xuanhieu

Items (47)

  • hôm qua

    さくじつ

  • ngày mai

    あす

  • hôm kìa

    さきおととい

  • ngày kìa; 3 ngày sau

    しあさって

  • ngày mốt

    あさって

  • mùng một Tết

    がんじつ

  • mùng một Tết

    がんたん

  • 10 ngày đầu của tháng

    じょうじゅん

  • 10 ngày đầu của tháng

    しょじゅん

  • 10 ngày giữa một tháng

    ちゅうじゅん

  • 10 ngày cuối một tháng

    げじゅん

  • cuối tháng

    げつまつ

  • ngày thường (thứ 2 đến thứ 6)

    へいじつ

  • ngày lễ

    しゅくじつ

  • ngày lễ

    さいじつ

  • năm trước

    さくねん

  • năm kia

    いっさくねん

  • hai năm nữa

    さらいねん

  • hai tháng trước

    せんせんげつ

  • hai tuần trước

    せんせんしゅう

  • hai tháng sau

    さらいげつ

  • hai tuần sau

    さらいしゅう

  • hôm trước

    せんじつ

  • đầu năm cuối năm

    ねんまつねんし

  • cuối năm

    くれ

  • lấy phép

    きゅうかをとる

  • điều chỉnh kế hoạch

    よていをちょうせいする

  • thay đổi kế hoạch

    よていをへんこうする

  • hoãn, kéo dài kế hoạch

    よていをずらす

  • điều chỉnh ngày tháng

    ひにちをちょうせいする

  • thay đổi ngày tháng

    ひにちをへんこうする

  • hoãn ngày lại

    ひにちをずらす

  • điều chỉnh lịch trình

    にっていをちょうせいする

  • thay đổi lịch trình

    にっていをへんこうする

  • hoãn lịch trình

    にっていをずらす

  • điều chỉnh lịch trình

    スケジュールをちょうせいする

  • thay đổi lịch trình

    スケジュールをへんこうする

  • hoãn lịch trình

    スケジュールをずらす

  • đăng ký du lịch cả công ty

    りょこうがいしゃにもうしこむ

  • hủy việc đặt trước

    よやくをとりけす

  • hủy việc đặt trước

    よやくをキャンセルする

  • đóng hành lý

    にもつをつめる

  • du lịch nước ngoài

    かいがいりょこう

  • du lịch trong nước

    こくないりょこう

  • đi suối nước nóng 2 đêm 3 ngày

    にはくみっかでおんせんにいく

  • đi suối nước nóng trong ngày

    ひがえりでおんせんにいく

  • lưu trú tại lữ quán

    りょかんにしゅくはくする