Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung somatome n3 buoi 2 tuan 6

tu vung somatome n3 buoi 2 tuan 6

Last update 

xuanhieu

Items (50)

  • lỡ quên không làm bài tập

    しゅくだいをうっかりわすれる

  • lơ đễnh; vô tâm

    うっかりする

  • hoàn toàn; toàn bộ

    すっかり

  • quên sạch

    すっかりわすれた

  • thất vọng; chán nản

    がっかり(する)

  • thất vọng thì thi trượt

    しけんにおちてがっかりする

  • quả là, vẫn

    やっぱり

  • quả là, vẫn

    やはり

  • quả là đúng như tôi đã nghĩ

    やっぱりおもったとおりだ

  • nói 18 tuổi đấy chứ vẫn còn trẻ con

    18さいといってもやはりまだこどもだ

  • chắc chắn; ổn định

    しっかり(する)

  • đứa trẻ chín chắn

    しっかりしたこども

  • vững vàng lên

    しっかりしろ

  • sảng khoái; gọn gàng

    すっきり(する)

  • phòng sạch sẽ gọn gàng

    へやがすっきりする

  • tinh thần sảng khoái

    きぶんがすっきりする

  • thoải mái; toàn bộ

    さっぱり(する)

  • tắm xong thấy thoải mái

    ふろにはいってさっぱりする

  • vấn đề này hoàn toàn không hiểu

    このもんだいはさっぱりわからない

  • trạng thái ngủ say; ngủ ngon

    ぐっすり

  • ngủ say

    ぐっすりねむる

  • mỉm cười

    にっこり(する)

  • cười mỉm

    にっこりわらう

  • mỉm cười

    にこにこ(する)

  • cười mỉm

    にこにこわらう

  • giống nhau như đúc

    そっくり

  • mẹ con giống nhau như đúc

    あのおやこはそっくりだ

  • rõ ràng; rành rọt

    はっきり(する)

  • nhìn thấy rõ núi

    やまがはっきりみえる

  • thong thả; thong dong

    ぼんやり

  • thong thả; thong dong

    のんびり

  • ăn không ngồi rồi

    のんびりすごす

  • thư giãn, thong thả

    のんびりする

  • chỉn chu; cẩn thận

    きちんと(する)

  • cẩn thận; kỹ càng

    ちゃんと(する)

  • xếp quần áo chỉn chu

    ようふくをきちんと/ちゃんとたたむ

  • thái độ đàng hoàng

    たいどをきちんとする/ちゃんとする

  • đột nhiên

    ふと

  • đột nhiên nhớ về

    ふとおもいだす

  • cố ý; cố tình

    わざと

  • cố tình thua

    わざとまける

  • yên tâm

    ほっと(する)

  • mẹ hết bệnh nên nhẹ cả người

    ははのびょうきがなおってほっとした

  • cắn răng chịu đựng, chăm chú

    じっと(する)

  • cắn răng chịu đựng

    じっとがまんする

  • nhìm chằm chằm

    じっとみる

  • qua loa; đại khái

    ざっと

  • dọn dẹp qua loa

    ざっとそうじする

  • len lén; vụng trộm

    そっと(する)

  • len lén tới gần

    そっとちかづく