Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung somatome n3 buoi 3 tuan 6

tu vung somatome n3 buoi 3 tuan 6

Last update 

xuanhieu

Items (45)

  • hồi hộp; tim đập thình thịch

    むねがどきどきする

  • hồi hộp trong cuộc phỏng vấn

    めんせつでどきどきする

  • sốt ruột; nóng ruột

    いらいら(する)

  • nóng ruột do kẹt xe

    じゅうたいでいらいらする

  • rõ ràng; sáng suốt

    はきはき(する)

  • trả lời rõ ràng

    はきはきとこたえる

  • cô ấy lanh lợi dễ thương (tính tình)

    かのじょははきはきしてかんじがいい

  • làu bàu; lầm bầm

    ぶつぶつ

  • lầm bầm than phiền

    ぶつぶつもんくをいう

  • anh ta đang lầm bầm cái gì ấy

    かれはなにかぶつぶついっている

  • quanh quẩn; đi tha thẩn

    うろうろ(する)

  • kẻ khả nghi đi quanh quẩn

    へんなおとこがうろうろしている

  • quanh quẩn không làm gì

    ぶらぶら(する)

  • đi quanh quẩn thành phố

    まちをぶらぶらする

  • long thong, đu đưa (vật)

    (ものが)ぶらぶらゆれる

  • sát nút, xem xém

    ぎりぎり

  • vừa kịp chuyến tàu cuối

    ぎりぎりでさいしゅうでんしゃにまにあった

  • nộp đơn sát ngày cuối

    しめきりぎりぎりにがんしょをだした

  • lấp lánh; nhấp nháy; sáng loáng

    ぴかぴか

  • đánh giày bóng loáng

    くつをぴかぴかにみがく

  • chầm chậm; chậm chạp

    のろのろ

  • tàu chạy chầm chậm

    でんしゃがのろのろはしっている

  • lưu loát; liền tù tì; trôi chả

    ぺらぺら

  • nói sạch hết bí mật

    ひみつをぺらぺらしゃべる

  • anh Tanaka nói tiếng Anh lưu loát

    たなかさんはえいごがぺらぺら

  • tờ giấy mỏng

    ぺらぺらのかみ

  • trạng thái đói meo mốc

    ぺこぺこ

  • đói meo mốc

    おなかがぺこぺこだ

  • ngày càng

    ますます(する)

  • hình như giá ngày càng tăng thì phải

    ぶっかはますますあがるだろう

  • dần dần

    だんだん

  • trời dần trở lạnh nhỉ

    だんだんさむくなりますね

  • nhanh chóng; mau lẹ

    どんどん

  • tiếng Nhật của anh ấy tiến bộ nhanh chóng

    かれのにほんごはどんどんじょうたつしている

  • sắp sửa

    そろそろ

  • nào bắt đầu thôi

    そろそろはじめましょう

  • vốn dĩ; nguyên là; vốn là

    もともと

  • anh ta vốn dĩ là người nhút nhát

    かれはもともときのよわいひとだった

  • đồng hồ này vốn dĩ rẻ hư cũng là lẽ thường

    このとけいはもともとやすかったから、こわれてもしかたがない

  • thi thoảng; đôi khi

    たまたま

  • thi thoảng có gặp bạn cấp ba

    たまたまこうこうじだいのゆうじんにあった

  • tàm tạm; cũng được

    まあまあ

  • kết quả thi cũng tạm

    しけんのけっかはまあまあだった

  • nhiều loại; đa dạng

    さまざま

  • nhiều loại sản phẩm

    さまざまなしょうひん