Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tu vung somatome n3 buoi 2 tuan 1

tu vung somatome n3 buoi 2 tuan 1

Last update 

xuanhieu

Items (49)

  • nguyên liệu

    ざいりょう

  • phần 4 người

    よにんぶん

  • thịt bò

    ぎゅうにく

  • ~ gram

    ~グラム

  • khoai tây

    ジャガイモ

  • củ hành tây

    たまねぎ

  • gia vị

    ちょうみりょう

  • nước

    みず

  • ~ cốc

    ~カップ

  • rượu sake của Nhật

    さけ

  • nước tương của Nhật

    しょうゆ

  • đường (ăn)

    さとう

  • muỗng canh

    おおさじ

  • ~ cốc; chén

    ~ばい

  • dầu xà lách

    サラダゆ

  • một chút

    しょうしょう

  • (cắt) lát ~ cm

    ~センチはば

  • bóc; gọt

    むく

  • cơm chiều; cơm tối

    ゆうしょく

  • thức ăn

    おかず

  • ~ lít

    ~リットル

  • muỗng trà

    こさじ

  • dao thái thịt

    ほうちょう

  • cái thớt

    まないた

  • cái cân

    はかり

  • thức ăn bữa tối

    ゆうしょく

  • dinh dưỡng

    えいよう

  • cân bằng

    バランス

  • suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng

    えいようのバランスをかんがえる

  • lượng ca-lo

    カロリー

  • đồ ăn; thực phẩm

    しょくひん

  • thực phẩm có lượng ca-lo cao

    カロリーがたかいしょくひん

  • cân bằng cân

    はかりではかる

  • muối

    しお

  • cho vào chút muối

    しおをしょうしょういれる

  • giấm

  • dầu tenpura

    てんぷらあぶら

  • vỏ

    かわ

  • gọt vỏ

    かわをむく

  • thái (rau, quả)

    ざいりょうをきざむ

  • cắt lớn một chút

    おおきめにきる

  • cắt miếng 3 cm

    3センチはばにきる

  • súp miso (Nhật)

    みそしる

  • súp Miso âm ấm

    みそしるがぬるくなる

  • túi nhựa để bao gói

    ラップ

  • đậy lên; trùm lên bằng túi nhựa

    ラップをかぶせる

  • đậy lên; trùm lên bằng túi nhựa

    ラップをかける

  • bao phủ bằng túi nhựa

    ラップでくるむ

  • giấy nhôm

    (アルミ)ホイル