Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N2 - crawled from Mazii part 1

Từ vựng N2 - crawled from Mazii part 1

Last update 

ducfilan

Items (100)

  • 曖昧 あいまい

    mơ hồ, khó hiểu

  • 遭う あう

    gặp, gặp phải

  • 扇ぐ あおぐ

    quạt

  • 青白い あおじろい

    tái ngắt

  • 明き あき

    phòng, thời gian để tằn tiện

  • 呆れる あきれる

    ngạc nhiên, sốc

  • 飽くまで あくまで

    cho đến lcuối cùng, kiên gan

  • 明け方 あけがた

    bình minh, lúc bình minh

  • 揚げる あげる

    dỡ (hàng)

  • 挙げる あげる

    giơ

  • 憧れる あこがれる

    mong ước, mơ ước

  • 足跡 あしあと

    vết chân, dấu chân

  • 味わう あじわう

    nêm

  • 預かる あずかる

    trông nom, canh giữ

  • 暖まる あたたまる

    ấm lên

  • 暖める あたためる

    làm nóng lên, hâm nóng

  • 当たり前 あたりまえ

    dĩ nhiên

  • 厚かましい あつかましい

    đanh đá

  • 圧縮 あっしゅく

    sự ép, sự nén lại

  • 宛名 あてな

    bí ẩn

  • 当てはまる あてはまる

    được áp dụng (luật), có thể áp dụng

  • 当てはめる あてはめる

    áp dụng, làm thích ứng

  • 暴れる あばれる

    nổi giận, nổi xung

  • 脂 あぶら

    mỡ, sự khoái trá

  • 炙る あぶる

    tới cháy sém

  • 溢れる あふれる

    ngập, tràn đầy

  • 雨戸 あまど

    cửa che mưa

  • 甘やかす あまやかす

    chiều chuộng, nuông chiều

  • 余る あまる

    bị bỏ lại, dư thừa

  • 編物 あみもの

    đồ đan, đồ len

  • 編む あむ

    bện

  • 危うい あやうい

    nguy hiểm

  • 怪しい あやしい

    đáng ngờ, không bình thường

  • 荒い あらい

    gấp gáp, dữ dội

  • 粗い あらい

    thô, cục mịch

  • 粗筋 あらすじ

    nét phác thảo, nét chính

  • 争う あらそう

    gây gổ

  • 改めて あらためて

    lúc khác

  • 改める あらためる

    sửa đổi, cải thiện

  • 著す あらわす

    viết, xuất bản

  • 有難い ありがたい

    biết ơn, cảm kích

  • 在る ある

  • 慌ただしい あわただしい

    bận rộn, bận tối mắt tối mũi

  • 慌てる あわてる

    trở nên lộn xộn, vội vàng

  • 安易 あんい

    dễ dàng, đơn giản

  • 案外 あんがい

    bất ngờ, không tính đến

  • 言い出す いいだす

    nói ra, bắt đầu nói

  • 言い付ける いいつける

    chỉ ra

  • 意義 いぎ

    dị nghị

  • 生き生き いきいき

    sinh động, sống động, hoạt bát, hăng hái, đầy sức sống

  • 行き成り いき なり

    thình lình

  • 育児 いくじ

    sự chăm sóc trẻ

  • 幾分 いくぶん

    một chút, hơi hơi

  • 生け花 いけばな

    nghệ thuật cắm hoa

  • 以後 いご

    sau đó, từ sau đó

  • 以降 いこう

    sau đó, từ sau đó

  • 勇ましい いさましい

    dũng cảm, cam đảm

  • 衣食住 いしょくじゅう

    nhu cầu thiết yếu của cuộc sống (ăn, uống...)

  • 意地悪 いじわる

    tâm địa xấu, xấu bụng

  • 一応 いちおう

    một khi, nhất thời

  • 一段と いちだんと

    hơn rất nhiều, hơn một bậc

  • 一流 いちりゅう

    bậc nhất

  • 一昨日 おととい

    hôm kia

  • 一昨年 いっさくねん

    năm kia

  • 一斉 いっせい

    cùng một lúc, đồng thanh

  • 一旦 いったん

    một khi

  • 一定 いってい

    cố định, nhất định

  • 移転 いてん

    di

  • 井戸 いど

    cái giếng

  • 緯度 いど

    vĩ độ

  • 従姉妹 いとこ

    chị em họ

  • 威張る いばる

    kiêu ngạo, kiêu hãnh

  • 嫌がる いやがる

    ghét, không ưa

  • 煎る いる

    đốt cháy, tới cá bột

  • 入れ物 いれもの

    đồ đựng

  • 引力 いんりょく

    lực hấp dẫn, lực hút

  • 植木 うえき

    cây trồng.

  • 飢える うえる

    đói, thèm

  • 浮ぶ うかぶ

    tới phao, tới sự lên để trang trí mặt ngoài

  • 浮かべる うかべる

    thả trôi, làm nổi lên

  • 浮く うく

    nổi, lơ lửng

  • 承る うけたまわる

    tiếp nhận, chấp nhận

  • 受取 うけとり

    hóa đơn, biên nhận

  • 受け持つ うけもつ

    đảm nhiệm, đảm đương

  • 薄暗い うすぐらい

    hơi âm u, không sáng lắm

  • 薄める うすめる

    làm cho nhạt đi, làm cho thưa bớt

  • 打合せ うちあわせ

    doanh nghiệp gặp, sự sắp đặt trước đây

  • 打ち消す うちけす

    phủ nhận, cự tuyệt

  • 討つ うつ

    thảo phạt, chinh phạt

  • 映す うつす

    chiếu (phim)

  • 写る うつる

    chiếu, phản chiếu

  • 映る うつる

    được chiếu, phát

  • 有無 うむ

    sự có hay không có, việc có hay không có

  • 埋める うめる

    chôn lấp

  • 敬う うやまう

    tôn kính, kính trọng

  • 裏返す うらがえす

    lộn từ trong ra ngoài, lộn từ đằng trái ra đằng phải (quần áo..)

  • 裏口 うらぐち

    cửa sau, cổng sau

  • 占う うらなう

    chiêm nghiệm

  • 恨み うらみ

    mối hận, sự căm ghét

  • 恨む うらむ

    hận, căm ghét