Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N2 - crawled from Mazii part 2

Từ vựng N2 - crawled from Mazii part 2

Last update 

ducfilan

Items (100)

  • 羨ましい うらやましい

    thèm muốn, ghen tị

  • 羨む うらやむ

    đố

  • 売上 うりあげ

    số thu nhập, tiền lời, lãi

  • 売り切れ うりきれ

    sự bán sạch, sự bán hết

  • 売り切れる うりきれる

    bán sạch, bán hết

  • 売行き うれゆき

    những hàng bán

  • 運河 うんが

    kênh đào

  • 英文 えいぶん

    câu tiếng Anh

  • 英和 えいわ

    Anh - Nhật

  • 液体 えきたい

    chất lỏng

  • 絵の具 えのぐ

    màu vẽ

  • 偉い えらい

    vĩ đại, tuyệt vời

  • 宴会 えんかい

    bữa tiệc, tiệc tùng

  • 園芸 えんげい

    nghệ thuật cây cảnh, nghệ thuật làm vườn

  • 演劇 えんげき

    diễn kịch

  • 円周 えんしゅう

    chu vi hình tròn

  • 遠足 えんそく

    chuyến tham quan, dã ngoại

  • 延長 えんちょう

    dài

  • 煙突 えんとつ

    ống khói

  • 追い掛ける おいかける

    đuổi theo

  • 追い越す おいこす

    chạy vượt

  • 応援 おうえん

    cổ vũ, hỗ trợ

  • 王女 おうじょ

    công chúa

  • 応ずる おうずる

    phù hợp, thích hợp

  • 応接 おうせつ

    tiếp đãi, tiếp khách

  • 応対 おうたい

    sự tiếp đãi, sự ứng đối

  • 往復 おうふく

    sự khứ hồi, việc cả đi cả về

  • 欧米 おうべい

    Âu Mỹ

  • 応用 おうよう

    sự ứng dụng

  • 大通り おおどおり

    phố lớn, đường lớn

  • 大凡 おおよそ

    xấp xỉ, khoảng chừng

  • お帰り お かえり

    trên đường về, về

  • お菜 おさい

    món ăn thêm, thức ăn kèm

  • 拝む おがむ

    chắp tay, mong cầu

  • お代わり お かわり

    bát nữa, cốc nữa

  • 補う おぎなう

    đền bù, bù

  • 屋外 おくがい

    ngoài trời

  • 送り仮名 おくり かめい

    chữ kana viết sau chữ Hán để hoàn thành cách đọc một chữ.

  • 怠る おこたる

    bỏ bê, sao nhãng

  • 押える おさえる

    tới sự dừng, kiềm chế

  • お先に おさきに

    trước, trước đây

  • 納める おさめる

    đóng

  • 治める おさめる

    trị

  • 惜しい おしい

    quý giá

  • 御辞儀 ご じぎ

    cúi đầu

  • 伯父さん おじ さん

    bác, chú

  • 教わる おそわる

    được dạy

  • お大事に お だいじ に

    cẩn thận, bảo trọng

  • 落着く らくちゃく く

    tới sự điềm tĩnh xuống, để ổn định

  • 御手洗 みたらし

    nước tẩy uế cho mọi người rửa tay và súc miệng cho thanh khiết trước khi bước vào đền thờ Thần đạo

  • お手伝いさん お てつだい さん

    người giúp việc, hầu phòng

  • 脅かす おびやかす

    đe doạ

  • 落し物 おとしもの

    đồ đạc bị thất lạc

  • 驚かす おどろかす

    gây ngạc nhiên, gây sợ hãi

  • お願いします おねがい し ます

    làm ơn

  • 各々 おのおの

    mỗi, mỗi

  • お参り おまいり

    sự lễ chùa, sự đi vãn cảnh chùa chiền

  • お待たせしました お また せ し まし た

    Thank you for waiting, Have I kept you waiting?

  • 思い掛けない おもい かけ ない

    sự bất ngờ, tình cờ

  • 思い込む おもいこむ

    nghĩ rằng, cho rằng

  • 思い付く おもいつく

    nghĩ ra, nảy ra

  • 重たい おもたい

    nặng, nặng nề

  • 親指 おやゆび

    ngón cái

  • 卸す おろす

    bán buôn

  • 恩恵 おんけい

    ân huệ, lợi ích

  • 温室 おんしつ

    nhà kính

  • 温泉 おんせん

    suối nước nóng

  • 温帯 おんたい

    ôn đới

  • 御中 おんちゅう

    kính thưa, kính gửi

  • 女の人 おんな の ひと

    phụ nữ, đàn bà

  • 蚊 か

    con muỗi

  • 貝 かい

    ngao, sò

  • 開会 かいかい

    sự khai mạc (cuộc họp)

  • 会館 かいかん

    hội quán, trung tâm

  • 改札 かいさつ

    sự soát vé

  • 解散 かいさん

    sự giải tán, giải tán

  • 海水浴 かいすいよく

    sự tắm biển

  • 回数 かいすう

    số lần

  • 回数券 かいすう けん

    cuốn sổ vé, tập vé

  • 改正 かいせい

    sự cải chính, sự sửa chữa

  • 快晴 かいせい

    thời tiết đẹp

  • 解説 かいせつ

    chú văn

  • 改造 かいぞう

    sự cải tạo, sự chỉnh sửa lại

  • 開通 かいつう

    khai thông, mở ra

  • 回転 かいてん

    sự xoay chuyển, sự xoay vòng

  • 解答 かいとう

    sự trả lời, giải pháp

  • 回答 かいとう

    đối đáp

  • 外部 がいぶ

    bên ngoài

  • 解放 かいほう

    sự giải phóng, giải phóng

  • 開放 かいほう

    sự mở cửa, sự tự do hoá

  • 海洋 かいよう

    hải dương, đại dương

  • 概論 がいろん

    khái luận, tóm tắt

  • 帰す きす

    cho về, trả về

  • 却って かえって

    ngược lại

  • 代える かえる

    đổi, thay thế

  • 反る そる

    phục nguyên, trở lại như cũ

  • 家屋 かおく

    địa ốc

  • 係わる かかわる

    liên quan

  • 書留 かきとめ

    gởi đảm bảo

  • 書取 かきとり

    sự viết chính tả, chép chính tả