Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 60

VN-JP 60

Last update 

duytrieu, tieng nhat, japanese, từ vựng, kotoba

Items (50)

  • làm ồn ào

    1. 騒ぐ(さわぐ )

  • giông bão

    2. あらし(あらし )

  • ngọn hải đăng

    3. 灯台(とうだい)

  • dân tộc thiểu số

    4. 少数民族(しょうすう みんぞく)

  • tài liệu tham khảo

    5. 参考資料(さんこう しりょう)

  • an ủi, động viên

    6. 慰め(なぐさめ)

  • suy nghĩ, nhận xét, đánh giá của dân thường

    7. 庶民感覚(しょみん かんかく)

  • tranh luận, lập luận

    8. 論旨(ろんし)

  • cấu trúc

    9. 構成(こうせい)

  • vô lý, quá mức, phi lý, ngớ ngẩn

    10. 無茶(むちゃ)

  • thiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ, bất cẩn

    11. 無謀な(むぼう な)

  • viết/vẽ bậy

    12. 落書き(らくがき)

  • ăn thử

    13. 試食(ししょく)

  • dđể lại

    14. 放って置く(はなっ て おく)

  • tham ô, biển thủ, đút túi

    15. 着服する(ちゃくふく する)

  • nâng niu, nuông chiều

    16. 葉保護(は ほご)

  • chưa xác định

    17. 未定(みてい)

  • đang xem xét

    18. 検討中(けんとう ちゅう)

  • hạn chót, thời hạn

    19. 締め切り(しめきり)

  • in nhầm, in sai, lỗi đánh máy

    20. 誤字(ごじ)

  • vô danh

    21. 無名(むめい)

  • diễn viên lồng tiếng

    22. 声優(せいゆう)

  • khỏe mạnh, lành mạnh

    23. 健全な(けんぜん な)

  • cẩu thả, bất cẩn, luộm thuộm

    24. ずさんな(ずさん な)

  • thể chất, thể trạng

    25. 体質(たいしつ)

  • hội đồng quản trị

    26. 取締役会(とりしまりやく かい)

  • ban giám đốc

    27. 重役会(じゅうやく かい)

  • luật dân sự

    28. 民法(みんぽう)

  • xử phạt

    29. 処罰(しょばつ)

  • khen thưởng

    30. 勧賞(かんしょう)

  • chảy ra, thoát ra

    31. 流出する(りゅうしゅつ する)

  • truyền, gửi tin

    32. 送信する(そうしん する)

  • đồng loạt

    33. 一斉(いっせい)

  • người mới bắt đầu, người mới học

    34. 初心者(しょしんしゃ)

  • xe kiểu nhỏ gọn

    35. 小型車(こがたしゃ)

  • sáng sớm

    36. 早朝(そうちょう)

  • 誠意

    37. 誠意(せいい)

  • kết thành đàn, tập hợp lại

    38. 群がる(むらがる)

  • chi phí nhân công/nhân sự

    39. 人件費(じんけん ひ)

  • rung

    40. 揺れる(ゆれる)

  • văn phòng phẩm

    41. 文具(ぶんぐ)

  • thống nhất

    42. 統一(とういつ)

  • có tính xã giao

    43. 社交的な(しゃこう てき な)

  • tán loạn, lung tung

    44. 散乱する(さんらん する)

  • thô tục

    45. 低俗(ていぞく)

  • bị bắt, bị tóm

    46. 捕まる(つかまる)

  • sản phẩm bị lỗi

    47. 不良品(ふ りょうひん)

  • thaầu phụ

    48. 下請け(したうけ)

  • nói lại, cãi lại

    49. 言い返す(いいかえす)

  • ở lại lớp

    50. 留年(りゅうねん)