Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VN-JP 62

VN-JP 62

Last update 

duytrieu, tieng nhat, japanese, từ vựng, kotoba

Items (50)

  • đồng hành

    1. 同行(どうこう)

  • hoa huệ

    2. 山百合(やまゆり)

  • gãy, vỡ, gập

    3. 折れる(おれる)

  • nhiệt tình

    4. 情熱(じょうねつ)

  • rơi (máy bay)

    5. 墜落(ついらく)

  • nhai, cắn

    6. 噛む(かむ)

  • sủa

    7. 吠える(ほえる)

  • ăn buffet

    8. 食べ放題(たべ ほうだい)

  • thiết bị y khoa

    9. 医療機器(いりょう きき)

  • vòng/trận thứ ~

    10. ~回戦(~[?] かいせん)

  • trở nên tồi tệ hơn, phức tạp lên

    11. こじれる(こじれる)

  • cái đuôi

    12. しっぽ(しっぽ)

  • Thông dụng

    13. 通用(つうよう)

  • làm sáng tỏ, minh bạch

    14. 解明(かいめい)

  • người vũ trụ

    15. 宇宙人(うちゅう じん)

  • luật giao thông

    16. 交通ルール(こうつう ルール)

  • sau khi ăn

    17. 食後(しょくご)

  • một cách miễn cưỡng, bắt buộc

    18. 無理やり(むりやり)

  • xem mắt, nam nữ gặp nhau để tìm hiểu

    19. お見合い(お みあい)

  • cắt giảm nhân viên

    20. 人員削減(じんいん さくげん)

  • báu vật

    21. 宝物(ほうもつ)

  • một đêm

    22. 一晩(いち ばん)

  • nửa ngày

    23. 半日(はんにち)

  • mặt hàng

    24. 品物(しなもの)

  • phí cho thuê

    25. リース料(リース りょう)

  • lấy lại chỗ đứng

    26. 立ち直り(たちなおり)

  • tàn thuốc, đầu thuốc

    27. 吸い殻(すいがら)

  • dưới mắt

    28. 眼下(がんか)

  • lá đỏ mùa thu

    29. 紅葉(こうよう)

  • thú nhận, thú tội, bày tỏ

    30. 告白(こくはく)

  • sự thật, chân thực

    31. 真実(しんじつ)

  • chủ nhà

    32. 大家(おおや)

  • gánh nặng

    33. 負荷(ふか)

  • phá hoại

    34. 破壊(はかい)

  • ngành xuất bản

    35. 出版業界(しゅっぱん ぎょうかい)

  • khoảng cách lớn: sự khác nhau lớn

    36. 大した差(たいした さ)

  • khoảng cách lớn: sự khác nhau lớn

    37. 大きな違い(おおきな ちがい)

  • ngoan cố

    38. 頑固な(がんこ な)

  • thế giới khác

    39. 異界(こと かい)

  • tu hành, luyện tập

    40. 修行(しゅぎょう)

  • đám đông

    41. 人ごみ(ひとごみ)

  • chìm, lặng

    42. 沈む(しずむ)

  • vỗ tay

    43. 拍手(はくしゅ)

  • lầm bầm, làu bàu

    44. ぶつぶつ(ぶつぶつ)

  • lầm bầm, thì thầm

    45. つぶやく(つぶやく)

  • dân đảo

    46. 島民(とうみん)

  • sắp đặt, bố trí

    47. 配置(はいち)

  • thần kỳ, phi phàm

    48. 非凡な(ひぼん な)

  • ảo thuật, trò chơi

    49. 手品(てじな)

  • người đi cùng, bạn đồng hành

    50. お供の人(おとも の ひと)