Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh

Last update 

Items (93)

  • narrate (v)

    tường thuật

  • columnist (n)

    người chuyên giữ 1 mục trên báo

  • blame sb FOR sth

    trách ai vì cái gì

  • blame sth ON sb

    quy trách nhiệm về việc gì cho ai

  • aerobatic (adj)

    nhào lộn trên không

  • bust (n)

    tượng bán thân

  • feature (v)

    cho vai chính

  • funfair (n)

    hội chợ

  • kidney (n)

    thận

  • plaice (n)

    cá bơn

  • manifesto (n)

    bản tuyên ngôn

  • referee (n)

    trọng tài

  • striker (n)

    tiền đạo

  • sympathize with sb/sth

    thông cảm với

  • terrace (n)

    khán đài

  • go broke (v)

    phá sản

  • send off (v)

    đuổi ra

  • beware of (v)

    cẩn thận, coi chừng

  • gauge (n) /geig/

    dụng cụ đo lường

  • galley (n)

    nhà bếp (trên tàu, xe)

  • slump (v)

    gục xuống

  • tremendous (adj) = immense

    to lớn

  • put out = extinguish

    dập tắt

  • take one's time

    cứ thư thả

  • bug (v)

    đặt máy ghi âm trộm

  • imitation (n)

    vật giả mạo

  • suspect (n)

    người bị tình nghi

  • grasp all lose all

    tham thì thâm

  • more haste, less speed

    dục tốc bất đạt

  • nosey (adj)

    tò mò tọc mạch

  • saw (v) sawn

    cưa, xẻ

  • spade (n)

    cái xẻng

  • in half

    phân nửa

  • mow (v)

    cắt cỏ bằng máy

  • peel sth for sb

    lột vỏ cho ai

  • polish (v)

    đánh bóng (giày...)

  • solarium (n)

    nhà tắm nắng

  • bar magnet (n)

    cục nam châm

  • bat (n)

    con dơi

  • badge (n)

    huy hiệu

  • circuit (n)

    đuường vòng quanh

  • clifftop (n)

    mỏm đá

  • compulsion (n)

    sự bắt buộc

  • cradle (v) sb/st IN st

    bế ẵm

  • crush (v)

    đè nát

  • giant panda (n)

    gấu trúc

  • glide (v)

    lướt, trượt

  • maul (v)

    đánh, hành hạ

  • migration (n)

    sự di trú

  • plunge (v)

    nhào xuống

  • presumably (adv)

    giả định, cho là

  • reindeer (n)

    con hươu

  • reptile (n)

    động vật bò sát

  • round trip (n)

    chuyến đi khứ hồi

  • vicious (adj)

    dữ dằn

  • in captivity

    bị giam giữ

  • roll over

    lăn tròn

  • on-off

    thỉnh thoảng

  • trade off

    đánh đổi

  • pistol (n)

    súng lục

  • alibi (n)

    chứng cứ ngoại phạm

  • hijack (v)

    cướp máy bay

  • parachute (v)

    nhảy dù

  • skeleton (n)

    bộ xương

  • china (n)

    đồ sứ

  • irreparable (adj)

    không thể sửa được

  • negligence (n)

    tính lơ đễnh

  • come apart (v)

    tách rời

  • let oneself out

    tự đi ra

  • fall off

    ngã

  • let go of

    sút, tuột

  • disatrous (adj)

    ghê gớm, thảm họa

  • precinct (n)

    khu

  • in working order

    chạy tốt

  • epidemic (n) (adj)

    dịch bệnh

  • harrow (v)

    cày bừa/ làm ai đau khổ

  • corrupt (adj)

    đồi bại, hư hỏng

  • dissolve (v)

    phân tích, phân chia

  • collide (v) collision

    xung đột

  • appoint sb sth

    bổ nhiệm ai làm gì

  • sprite (n)

    ma, tiên nữ

  • swallow

    thừa nhận/ chim nhạn

  • elect (v)

    bầu chọn

  • dismiss (v)

    đuổi ra, gửi đi

  • rink (n)

    sân băng, sàn trượt

  • verdict (n)

    sự tuyên án, sự quyết định

  • subsidy (n)

    tiền trợ cấp

  • brutal (adj)

    thô lỗ, khắc nghiệt

  • condemn (v)

    tuyên án, buộc tội

  • potion (n)

    hỗn hợp chất lỏng

  • longing (n)

    sự khao khát

  • avenue (n)

    đại lộ

  • rally (v)

    đua xe, tụ tập