Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Y001VE

Y001VE

Last update 

hieu13579

Items (46)

  • Môn thuyền buồm

    yachting

  • Người chơi du thuyền

    yachtsman

  • (V, N) Nói huyên thuyên, ba hoa, luôn mồm

    yack

  • Củ từ, khoai mỡ, khoai lang

    yam

  • Dương (thuyết Âm Dương)

    Yang

  • (V, N) kéo mạnh, giật mạnh

    Yank

  • (V, N) sủa ăng ẳng

    yap

  • (N) mặt bằng

    yard

  • Xưởng đóng tàu

    Shipbuilding yard

  • Tiêu chuẩn so sánh

    yardstick

  • (N) sợi, chỉ

    Yarn

  • Khăn che mặt (Hồi giáo)

    yashmak

  • (V) Toác miệng, há toác

    yawn

  • (N) sự chán ngắt, buồn tẻ

    yawn

  • Sang năm kia

    Year after next

  • Trong vòng 1 năm

    In a year’s time

  • Năm học

    academic year

  • Sinh viên năm nhất

    first year students

  • Trẻ so với tuổi bà ấy

    young for her years

  • Trẻ so với phụ nữ cùng tuồi

    young for a woman of her years

  • Vào tuổi 60 của ông ấy

    In his sixtieth year

  • Đã nhiều năm rồi…lâu rồi

    For years; it’s years…

  • Làm ai già đi

    Put years on somebody

  • Làm cho ai thấy trẻ ra

    Take years off somebody

  • Tuổi già sức yếu

    The weight of years

  • Đứng tuổi

    Well on in years

  • Già, có tuổi

    Advanced in years

  • Chết già

    To die full of years

  • Già trước tuổi

    Old beyond one’s years

  • Tuổi khôn lớn

    Years of discretion

  • (adj) lâu 1 năm, dài 1 năm

    yearlong

  • Niên giám

    Year-book

  • (V, n) ao ước, khao khát, mong mỏi, nóng lòng, thiết tha (for, to)

    Yearn (yearning)

  • Men bia

    Brewer’s yeast

  • Men làm bánh

    Baker’s yeast

  • (V, N) la, hét, thét. quát, gào (at, out, in, with)

    yell

  • Thét lên đau đớn

    Yell out in pain

  • Kêu la vì sợ hãi

    Yell with fear

  • La hét cổ vũ

    Yell out encouragement at

  • Thét 1 tiếng xé tai

    Let out an ear-splitting yell

  • Cười ầm lên

    Yell with laughter

  • Mắng chửi om sòm

    Yell out abuses

  • Lá thu nhuốm vàng

    Yellowing autumn leaves

  • Đã ố vàng, đã ngã vàng

    Has/was yellowed

  • Vàng ra, hóa vàng, úa vàng

    Grow (turn, get, become) yellow

  • Kêu ăng ẳng

    Yelp; give a yelp