Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Động Từ N5

Động Từ N5

Last update 

hieudo, japanese, vietnamese, due

Items (48)

  • đi dạo (ở công viên)

    さんぽします 「こうえんを~」

  • (lễ hội) sẽ đc tổ chức

    おります 「おまつりが~」

  • chuyển nhà

    ひっこします

  • sờ (cửa)

    さわります 「ドアに~」

  • chơi

    あそびます

  • cho mượn, cho vay

    かします

  • tổ chức hội nghị

    かいぎ 「~をします」

  • vào (bồn tắm)

    はいります 「おふろに~」

  • mượn, vay

    かります

  • dạy cho, chỉ bảo cho

    おしえます

  • có tuổi, già, thêm (tuổi)

    とります 「としを~」

  • nhận

    もらいます

  • có ích

    やくに たちます

  • chơi thể thao

    スポーツ 「~をします」

  • cho tôi, tặng tôi

    くれます

  • lấy

    とります

  • làm thêm

    あるパイと 「~をします」

  • đứng

    たちます

  • đóng (cửa)

    しめます

  • sinh ra

    うまれます

  • chơi (nhạc cụ)

    ひきます

  • xác nhận

    かくにん 「~します」

  • tiễn, đưa (1 ai đó)

    おくります 「人が~」

  • rẽ, quẹo (phải)

    まがります 「みぎへ~」

  • sống, ở

    すみます

  • gọi

    よびます

  • bơi

    およぎます

  • đặt, để

    おきます (I)

  • gửi đi

    おくります

  • cởi ra (quần áo, giày)

    ねぎます

  • tập hợp, thu thập

    あつめます

  • luyện tập

    れんしゅうします

  • đổi, trao đổi

    かえます

  • kéo

    ひきます

  • giúp đỡ

    てつだいます

  • có, ở (KN imasu)

    いらっしゃいます

  • tìm hiểu, điều tra

    しらべます

  • chơi bóng chày

    やきゅう 「~をします」

  • thuyết minh, giải thích

    せいつめいします

  • bán

    うります

  • hỏi (GV)

    ききます 「せんせいに~」

  • giặt giũ (quần áo)

    せんたくします

  • làm việc

    「お」しごと 「~をします」

  • nhớ lại

    おもいだします

  • sửa chữa, tu sửa

    しゅうりします (III)

  • mang đi, cầm theo

    もって いきます

  • chơi golf

    ゴルフ 「~をします」

  • chuyển chỗ làm

    てんきん 「~をします」