Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng tiếng Anh 2

Từ vựng tiếng Anh 2

Last update 

Items (87)

  • estrange from

    làm cho xa lạ

  • temper (n)

    cơn giận

  • remarkable (adj)

    đáng kể

  • monastery (n)

    tu viện

  • plunge (v)

    nhúng, lặn, tham gia

  • tights = pantyhose

    vớ da phụ nữ

  • rubber (n)

    cao su

  • be faced by

    đương đầu

  • redundant (adj)

    bị sa thải, dư thừa

  • streak (n)

    tia chớp, kẻ sọc

  • bow tie

    nơ thắt ở cổ áo

  • to be eligible for

    được hưởng lợi

  • resent (v)

    ghen tức

  • hostage (n)

    con tin

  • antique (n)

    đồ cổ

  • summit (n)

    hội nghị cấp cao

  • plantation (n)

    đồn điền

  • tow (v)

    dắt, kéo đi

  • by-pass (n)

    đường vòng

  • faint

    nhát gan/ ngất xỉu

  • delegate (n)

    đại diện

  • nasty (adj)

    đáng ghét

  • newstand

    newsagent quầy sách báo

  • neatly = tidily

    tươm tất, đàng hoàng

  • furious WITH sb/ AT sth

    giận dữ

  • string (v)

    kéo căng dây

  • arms (n)

    vũ khí

  • testimonial (n)

    giấy chứng nhận

  • concord (n)

    sự hòa hợp

  • Take part in a rebellion/ revolution/ conspiracy = plot/ programme/ effort

    tham gia vào cuộc nổi loạn/ CM/ âm mưu

  • fret (adj)

    buồn phiền

  • puddle (n)

    vũng nước

  • appear to inf

    có vẻ như

  • Cottage (n)

    ngôi nhà nhỏ

  • tin (n)

    thiếc

  • ivory (n)

    ngà voi

  • live on one's own/ live by oneself

    sống 1 mình

  • bruise (n)

    vết thâm

  • provided

    miễn là

  • menage (n)

    nội trợ

  • glitter

    chói sáng

  • drought (n)

    hạn hán

  • stuffy (adj)

    ngột ngạt

  • stone's throw = stone's cast

    quãng ngắn

  • suspense (n)

    khoảng trống

  • take a(n) important role/ essential share/ decisive/ leading

    giữ vai trò quan trọng/ phần thiết yếu/ quyết định

  • confine

    (v) nhốt, giam cầm/ (n) giới hạn

  • pass up

    từ chối, bỏ qua

  • descent (n)

    tổ tiên/ sự đi xuống, sa sút

  • put things into perspective

    so sánh

  • conscience (n)

    lương tâm

  • put sb in charge of

    đặt ai vào vị trí nào đó

  • casually (adv)

    tình cờ

  • redundancy pay (n)

    trợ cấp thôi việc

  • progress (n)

    sự tiến bộ/ tiến tới

  • now and then

    sometimes

  • rack (n)

    cái giá, kệ

  • row

    cãi nhau

  • decipher (v)

    giải mã

  • famine (n)

    nạn đói

  • happen to do sth

    phỏng đoán

  • hitch (v)

    giật mạnh

  • alleviate (v)

    làm giảm bớt

  • Deceit (n)

    sự lừa gạt

  • slouch (v)

    tỏ vẻ uể oải

  • troop (n)

    lính, đội

  • to be fed up with

    to be bored with

  • quarrel (v)

    cãi cọ

  • unmercifully (adv)

    1 cách nhẫn tâm

  • tribe (n)

    bộ lạc

  • press (v)

    giục giã, khẩn khoản

  • turn up

    xuất hiện

  • pass out

    bất tỉnh

  • perturb (v)

    làm đảo lộn/ xao xuyến

  • make enquiries

    thắc mắc, tò mò

  • smuggle (v)

    buôn lậu

  • primitive (adj)

    nguyên thủy, thô sơ

  • be in a fury

    be in an extremely great anger

  • be sacked/ fired/ laid off

    bị sa thải, dư thừa

  • to beware of

    cảnh báo

  • shallow (adj)

    cạn/ nông cạn

  • bronze (n)

    đồ đồng

  • porter (n)

    người khuân vác

  • dexterity (n)

    sự khéo léo

  • pound (v)

    đập, nện

  • deceive (v)

    lừa gạt

  • be feared/ frightened/ fearful of

    sợ