Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Động Từ N5 (2)

Động Từ N5 (2)

Last update 

hieudo, due, japanese, vietnamese

Items (48)

  • đổi xe, chuyển xe

    のりかえます

  • cầm, mang

    もちます

  • tắm (vòi sen)

    あびます 「シャワーを~」

  • chú ý (oto), cẩn thận

    きを つけます 「車に~」

  • ăn kiêng

    ダイエット

  • dùng bữa, ăn cơm

    しょくじします

  • trả tiền, thanh toán

    はらいます

  • nghiên cứu

    けんきゅうします

  • ấn (nút) đẩy (cửa)

    おします

  • lên (xe điện)

    のります 「でんしゃに~」

  • đăng ký

    とうろく 「~をします」

  • đi du lịch

    りょこう 「~をします」

  • du học

    りゅうがくします

  • đánh mất

    なくします

  • đón

    むかえます

  • lau chùi, dọn dẹp

    そうじします

  • chỉ bảo, cho biết

    おしえます

  • rửa, giặt

    あらいます

  • suy nghĩ

    かんがえします

  • thắng

    かちます

  • cầu nguyện,cầu chúc

    「お」いのり 「~をします」

  • dẫn (1 ai đó) đi

    つれて いきます

  • kiến tập

    けんがくします

  • cần (visa)

    いります 「ビザが~」

  • giới thiệu

    しょうかいします

  • mặc (quần) mang (giày)

    はきます 「くつを~」

  • mang đến, cầm đến

    もって きます

  • gọi điện thoại

    かけます 「でんわを~」

  • sống (ở Osaka)

    すんで います 「~に~」

  • đưa ra, lấy ra

    だします

  • cắm hoa

    いけばな 「~をします」

  • đội (mũ)

    かぶります 「ぼうしを~」

  • cho, tặng

    あげます

  • cho xem

    みせます

  • chạy bộ

    ジョギング 「~をします」

  • pha (cf)

    いれます 「コーヒーを~」

  • qua (cầu)

    わたります 「はしを~」

  • trượt tuyết

    スキー 「~をします」

  • bật (đèn,TV,điều hòa...)

    つけます

  • nhớ

    おぼえます

  • dẫn (1 ai đó) đến

    つれて きます

  • học

    ならいます

  • làm ra, chế tạo

    つくります

  • khẩn trương, gấp

    いそぎます

  • đổi

    かえます

  • rơi (mưa, tuyết)

    ふります 「~が~」

  • mở (cửa)

    あけます

  • di chuyển, (đồng hồ) chạy

    うごきます 「とけいが~」