Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Động Từ N5 (3)

Động Từ N5 (3)

Last update 

hieudo, due, japanese, vietnamese

Items (35)

  • đeo (kính)

    かけます 「めがねを~」

  • quên

    わすれます

  • hướng dẫn, dẫn đường

    あんないします

  • biết

    しります

  • dừng, đỗ (băng catxet,oto)

    とめます

  • đi công tác

    しゅっちょうします

  • leo (núi)

    のぼります 「やまに~」

  • làm ngoài giờ

    ざんぎょうします

  • đủ, đầy đủ

    たります

  • dùng, sd

    つかいます

  • đợi, chờ

    まちます

  • hát

    うたいます

  • sửa chữa, đính chính

    なおします (I)

  • gửi (thư)

    だします 「てがみを~」

  • tắt (đèn,TV,điều hòa...)

    けします

  • vặn, xoay

    まわします (I)

  • lo lắng

    しんぱいします

  • trọ lại,nghỉ lại (KS)

    とまります 「ホテルに~」

  • xuống (xe điện)

    おります 「でんしゃを~」

  • đặt trước, hẹn trước

    よやくします

  • bị hỏng, sự cố

    こしょう 「~をします」

  • vứt bỏ đi

    すてます

  • đến nới, đến (nhà ga)

    つきます 「えきに~」

  • cắt, thái

    きります

  • trả lại

    かえします

  • câu cá

    つり 「~をします」

  • mặc (áo sơ mi)

    きます 「シャツを~」

  • ra (tiền thừa chạy ra)

    でます 「おつりが~」

  • diễn thuyết, hùng biện

    スピーチ 「~をします」

  • thua

    まけます

  • ngồi

    すわれます

  • mệt

    つかれます

  • cho vào, bỏ vào

    いれます

  • đi bộ (trên đường)

    あるきます 「みちを~」

  • thức dậy

    おきます