Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
50 bộ thủ tiếng Trung thường dùng

50 bộ thủ tiếng Trung thường dùng

Last update 

50 bộ thủ thường dùng được đại học Yale liệt kê

Items (50)

  • người

    人(亻) rén

  • con dao, cây đao

    刀(刂) dāo

  • sức mạnh

    力 lì

  • cái miệng

    口 kǒu

  • vây quanh

    囗 wéi

  • đất

    土 tǔ

  • to lớn

    大 dà

  • nữ giới, con gái, đàn bà

    女 nǚ

  • mái nhà, mái che

    宀 mián

  • núi non

    山 shān

  • cái khăn

    巾 jīn

  • mái nhà

    广 ān

  • bước chân trái

    彳 chì

  • quả tim, tâm trí, tấm lòng

    心 (忄) xīn

  • tay

    手 (扌) shǒu

  • đánh khẽ

    攴 (攵) pù

  • ngày, mặt trời

    日 rì

  • gỗ, cây cối

    木 mù

  • nước

    水 (氵) shǔi

  • lửa

    火(灬) huǒ

  • trâu

    牛( 牜) níu

  • con chó

    犬 (犭) quản

  • đá quý, ngọc

    玉 yù

  • ruộng

    田 tián

  • bệnh tật

    疒 nǐ

  • mắt

    目 mù

  • đá

    石 shí

  • lúa

    禾 hé

  • tre trúc

    竹 zhú

  • gạo

    米 mǐ

  • sợi tơ nhỏ

    糸 (糹-纟) mì

  • thịt

    肉 ròu

  • cỏ

    艸 (艹) cǎo

  • sâu bọ

    虫 chóng

  • áo

    衣 (衤) yī

  • nói

    言 (讠) yán

  • vật báu

    貝 (贝) bèi

  • chân, đầy đủ

    足 zú

  • chiếc xe

    車 (车) chē

  • chợt bước đi chợt dừng lại

    辵(辶 ) chuò

  • vùng đất, đất phong cho quan

    邑 (阝) yì

  • kim loại; vàng

    金 jīn

  • cửa hai cánh

    門 (门) mén

  • đống đất, gò đất

    阜 (阝) fù

  • mưa

    雨 yǔ

  • đầu; trang giấy

    頁 (页) yè

  • ăn

    食( 飠-饣) shí

  • con ngựa

    馬( 马) mǎ

  • con cá

    魚( 鱼) yú

  • con chim

    鳥 (鸟) niǎo