Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
50 bộ thủ thường dùng trong tiếng Trung

50 bộ thủ thường dùng trong tiếng Trung

Last update 

Danh sách 50 bộ thủ được Đại học Yale (Mỹ) liệt kê.

Items (76)

  • người (nhân) rén

  • Người (Nhân đứng) rén

  • con dao, cây đao (Đao) dāo

  • con dao, cây đao (Đao) dāo

  • sức mạnh (Lực) lì

  • cái miệng (Khẩu) kǒu

  • vây quanh (Vi) wéi

  • đất (Thổ) tǔ

  • to lớn (Đại) dà

  • nữ giới, con gái, đàn bà (Nữ) nǚ

  • mái nhà, mái che (Miên) mián

  • núi non (sơn) shān

  • cái khan (cân) jīn

  • mái nhà (nghiễm) ān

    广

  • bước chân trái (Xích) chì

  • quả tim, tâm trí, tấm lòng (Tâm) xīn

  • quả tim, tâm trí, tấm lòng (Tâm) xīn

  • Tay (Thủ) shǒu

  • Tay (Tài gảy) shǒu

  • đánh khẽ (Phộc) pù

  • đánh khẽ (Phộc) pù

  • ngày, mặt trời (Nhật) rì

  • gỗ, cây cối (Mộc) mù

  • nước (Thuỷ) shǔi

  • Nước (Ba chấm thuỷ) Shǔi

  • lửa (hoả) huǒ

  • Lửa (bốn chấm hoả) huǒ

  • Trâu (Ngưu) níu

  • Trâu (Ngưu) níu

  • con chó (Khuyển) quản

  • con chó (Khuyển) quản

  • đá quý, ngọc (Ngọc) yù

  • ruộng (Điền) tián

  • bệnh tật (Nạch) nǐ

  • mắt (Mục) mù

  • Đá (Thạch) shí

  • Lúa (Hoà) hé

  • tre trúc (Trúc) zhú

  • gạo (Mễ) mǐ

  • sợi tơ nhỏ (Mịch) mì

  • sợi tơ nhỏ (Mịch) mì

  • sợi tơ nhỏ (Mịch) mì

  • thịt (Nhục) ròu

  • cỏ (Thảo) cǎo

  • cỏ (Thảo) cǎo

  • sâu bọ (Trùng) chóng

  • Áo (Y) yī

  • Áo (Y) yī

  • Nói (Ngôn) yán

  • Nói (Ngôn) yán

  • vật báu (Bối) bèi

  • vật báu (Bối) bèi

  • chân, đầy đủ (Túc) zú

  • chiếc xe (Xa) chē

  • chiếc xe (Xa) chē

  • chợt bước đi chợt dừng lại (Quai xước) chuò

  • chợt bước đi chợt dừng lại (Quai xước) chuò

  • vùng đất, đất phong cho quan (Ấp) yì

  • vùng đất, đất phong cho quan (Ấp) yì

  • kim loại; vàng (Kim) jīn

  • cửa hai cánh (Môn) mén

  • cửa hai cánh (Môn) mén

  • đống đất, gò đất (Phụ) fù

  • đống đất, gò đất (Phụ) fù

  • Mưa (Vũ) yǔ

  • đầu; trang giấy (Hiệt) yè

  • đầu; trang giấy (Hiệt) yè

  • Ăn (Thực) shí

  • Ăn (Thực) shí

  • Ăn (Thực) shí

  • con ngựa (Mã) mǎ

  • con ngựa (Mã) mǎ

  • con cá (Ngư) yú

  • con cá (Ngư) yú

  • con chim (Điểu) niǎo

  • con chim (Điểu) niǎo