Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
tui tieng nhat

tui tieng nhat

Last update 

Vubichanh

Items (50)

  • hoa hướng dương

    ひまわり

  • vật quý

    宝物(たからもの)

  • sự ấm áp

    温もり(ぬくもり)

  • đôi đũa bị lệch

    箸がちぐはぐだ

  • bước

    歩幅(ほはば)

  • tình cờ, không cố ý

    なにげない

  • đầy đủ, thỏa mãn

    充分(じゅうぶん)

  • thì thầm

    つぶやき

  • gương

    ミラー

  • đeo kính mát

    サングラスをかける

  • ánh sáng không đủ

    光を加減(かげん)

  • không thể nhìn rõ vẻ mặt

    表情(ひょうじょう)がうかがえない

  • hơi

    いささか

  • biện pháp khẩn cấp

    非常手段

  • k0 tiện nói ra trc mặt người khác

    あまりおおっぴらには言えない

  • nheo mắt

    目を細める(ほそめる)

  • đợi nói tiếp

    話の続きを待つ

  • có khoảng trống

    スペースがある

  • chỉ về phía trc

    前方(ぜんぽう)を指す(さす)

  • biển quảng cáo

    看板(かんばん)

  • bên trái

    左側(ひだりがわ)

  • xe hư

    故障者(こしょうしゃ)

  • nóc tòa nhà

    ビルの屋上(おくじょう)

  • có sân thượng

    屋上がある

  • chú hổ

    虎(とら)

  • dẫn xuống dưới

    地上(ちじょう)に降りる

  • hoả hoạn, bị cháy

    火災(かさい)

  • động đất mạnh

    大地震(だいじしん)

  • tài xế

    ドライバー

  • bình thường

    普段(ふだん)

  • công nhân

    作業員(さぎょういん)

  • chẳng mấy chốc mà, loáng 1 cái là

    あっという間に

  • người bình thường

    一般(いっぱん)

  • tình trạng khẩn cấp

    緊急事態

  • tự tiện sử dụng

    勝手に使う

  • bác tài

    運転手

  • quy định chi tiết

    細かい規則(きそく)

  • gây phiền phức cho người khác

    誰に迷惑をかける

  • lớn

    大目に(おおめに)

  • số nhân viên

    職員(しょくいん)の数

  • đằng sau

    裏側(うらがわ)

  • kiếng chiếu hậu

    ルームミラー

  • mỉm cười

    微笑み(ほほえみ)

  • đầu ngón tay

    指先(ゆびさき)

  • vô lăng

    ハンドル

  • ăn cắp

    盗む(ぬすむ)

  • châm chọc

    嫌味(いやみ)

  • cai trị

    支配(しはい)

  • dàn nhạc

    オーケストラ

  • quyên góp tiền

    お金を寄付する(きふ)