Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Phong1

Phong1

Last update 

Items (50)

  • xem, khám bệnh

    見ます (みます)

  • tìm kiếm

    探します(さがします)

  • chậm, muộn

    遅れます(おくれます)

  • làm

    やります

  • tham gia

    参加します(さんかします)

  • đăng ký

    申し込みます(もうしこみます

  • cảm thấy tốt, khỏe

    気分がいい(きぶんがいい)

  • cảm thấy không tốt, mệt

    気分が悪い(きぶんがわるい)

  • nhu đạo

    柔道(じゅうどう)

  • địa điểm

    場所(ばしょ)

  • giọng

    弁(べん)

  • lần tới

    今度(こんど)

  • khá, tương đối

    ずいぶん

  • trực tiếp

    直接(ちょくせつ)

  • lúc nào cũng

    いつでも

  • ở đâu cũng

    どこでも

  • ai cũng

    だれでも

  • cái gì cũng

    何でも(なんでも)

  • đổ (đổ rác)

    出します(だします)

  • nơi để

    置き場(おきば)

  • bên cạnh

    横(よこ)

  • cái chai

    瓶(びん)

  • cái lon, hộp kim loại

    缶(かん)

  • liên lạc

    連絡します(れんらくします)

  • vũ trụ

    宇宙(うちゅう)

  • nhà du hành vũ trụ

    宇宙飛行士(うちゅうひこし)

  • suy nghĩ

    考えます(かんがえます)

  • du học

    留学します(りゅうがくします)

  • nông thôn

    田舎(いなか)

  • đại sứ quán

    大使館(たいしかん)

  • cố gắng

    頑張ります(がんばります)

  • ngoài ra, bên cạnh đó

    ほかに

  • cơm hộp

    お弁当(おべんとう)

  • ngày của mẹ

    母の日(ははのひ)

  • toàn bộ

    全部(ぜんぶ)

  • bánh kẹo

    お菓子(おかし)

  • ý nghĩa

    意味(いみ)

  • chuẩn bị

    準備します(じゅんびします)

  • cho, tặng (ai đó cho tôi)

    くれます

  • dẫn đi

    連れて行きます(つれ)

  • dẫn đến

    連れて来ます(つれてきます)

  • giới thiệu

    紹介します(しょうかいします)

  • hướng dẫn, chỉ đường

    案内します(あんないします)

  • giải thích, trình bày

    説明します(せいつめします)

  • pha (pha cà phê)

    いれます

  • CT Nếu ~ thì ~

    Vtt ら~

  • CT Dù ~ cũng ~

    Vても、

  • mặc

    着ます(きます)

  • mang (giầy)

    はきます

  • đội (mũ)

    かぶります