Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Hán Tự cấp 3 - Tổng Hợp - JVC - Part 1

Hán Tự cấp 3 - Tổng Hợp - JVC - Part 1

Last update 

ducfilan

Items (100)

  • Áp áp suất, áp lực

  • Di di chuyển

  • Nhân nguyên nhân

  • Vĩnh vĩnh cửu

  • Doanh kinh doanh

  • Vệ vệ tinh, phòng vệ

  • Dịch mậu dịch

  • Ích lợi ích

  • Dịch chất lỏng

  • Diễn diễn thuyết, diễn xuất

  • Ứng phản ứng

  • Vãng đã qua, dĩ vãng

  • Anh anh đào

  • Ân ân nhân

  • Khả khả năng

  • Giả giả thuyết, giả định

  • Giá giá cả, giá trị

  • Hà sông

  • Quá vượt quá, quá khứ

  • Hạ chúc mừng

  • Khoái khoái thích

  • Giải giải quyết, lý giải

  • Cách nhân cách; tính cách

  • Xác chính xác, xác thực

  • Ngạch cái trán, hạn ngạch

  • San tập san

  • Cán cán bộ

  • Quán quen; tập quán

  • Nhãn con mắt

  • Cơ cơ bản

  • Kí kí gửi, kí túc

  • Quy quy tắc

  • Kĩ kĩ thuật

  • Nghĩa chính nghĩa

  • Nghịch phản nghịch

  • Cửu vĩnh cửu

  • Cựu kì cựu

  • Cư cư trú; định cư

  • Hứa cho phép

  • Cảnh quốc cảnh; hoàn cảnh

  • Quân bình quân

  • Cấm nghiêm cấm

  • Cú câu cú

  • Quần quần đảo, quần cư

  • Kinh kinh tế, kinh độ

  • Khiết thanh khiết

  • Kiện sự kiện

  • Khoán chứng khoán

  • Hiểm hiểm họa, nguy hiểm

  • Kiểm kiểm tra

  • Hạn giới hạn

  • Hiện hiện thực, hiện đại

  • Giảm giảm thiểu

  • Cố sự cố, biến cố

  • Cá cá thể, cá nhân

  • Hộ hộ vệ, bảo hộ

  • Hiệu hiệu quả

  • Hậu bề dày

  • Canh canh tác; cày ruộng

  • Khoáng khoáng sản

  • Cấu cấu tạo

  • Hưng hưng thịnh

  • Giảng cắt nghĩa

  • Hỗn hỗn loạn

  • Tra kiểm tra

  • Tái làm lại; tái tạo

  • Tai tai họa, tai ương

  • Thê vợ

  • Thái hái, chọn nhặt

  • Tế quốc tế

  • Tại tồn tại

  • Tài tiền tài, tài chính

  • Tội tội lỗi

  • Tạp tạp chí; phức tạp

  • Toan dấm, chua

  • Tán tán thành

  • Chi chi nhánh

  • Chí ý chí

  • Chi cành cây

  • Sư thầy giáo

  • Tư của cải; đầu tư

  • Tự nuôi

  • Thị chỉ thị

  • Tự tương tự

  • Thức tri thức

  • Chất hỏi; chất vấn

  • Xá phố xá

  • Tạ cảm tạ

  • Thụ truyền thụ, trao đi

  • Tu tu sửa; tu nghiệp

  • Thuật nêu ra, thuật ra

  • Thuật kĩ thuật; mỹ thuật

  • Chuẩn chuẩn bị

  • Tự thứ tự; tựa đề

  • Chiêu mời, vẫy

  • Thừa thừa nhận

  • Chứng chứng minh

  • Điều điều kiện

  • Trạng trạng thái

  • Thường bình thường