Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Soumatome N3 Ngữ Pháp

Soumatome N3 Ngữ Pháp

Last update 

Soumatome N3 Ngữ Pháp

Items (26)

  • 〜ないと

    Thể ngắn Vないといけない

  • 〜なくちゃ

    Thể ngắn ならければなりません

  • 〜ちゃう

    Lỡ.. (thể ngắn しまった)

  • ~ とく

    Thể ngắn おきます

  • N、VN、A〜 みたいだ

    Giống như...(so sánh ngang bằng)

  • N, Vn, A 〜らしい

    Giống như... (trình bày sự suy đoán từ nghe thấy nhìn thấy.

  • N〜, A (bỏ i)っぽい

    Cứ như là... (văn nói)

  • Vる、Vない~ようにします

    Cố gắng làm...

  • Vる+ようになる

    Thay đổi từ trạng thái không thể sang có thể.

  • Nの、VN+ような

    Như... (dùng bắt đầu vấn đề giải thích).

  • vる、vない+ように

    Nhờ vả, yêu cầu nhẹ nhàng.

  • ますように

    Mong ước, khát vọng, khao khát, cầu xin.

  • V ý trí +とする

    Đang định làm.. (1 việc khác xảy ra)

  • V ý trí + としない

    Không có ý định, không muốn làm

  • N,Vて+ばかり

    Toàn... (số lượng, số lần rất nhiều)

  • Nだけしか Vません

    Chỉ duy nhất (mạnh hơn だけ、しか)

  • Nさえ

    Ngay cả, đến cả...

  • Nこそ

    Chính vì, thực sự vì...

  • Nにかんして

    Về vấn đề (công ty, hội thảo, bàn luận)

  • Nについて

    Về ~

  • Nによると=Nによれば

    Theo như... thì

  • によって


  • い〜>さ、なだ>さ

    danh từ hoá tính từ > chuyển đuôi sa

  • い>み、な>み

    Danh từ hoá bằng đuôi Mi cho các danh từ trạng thái

  • ANa +Koto, Ana+no

    danh từ hoá tính từ

  • Ai + no, Ai + koto

    danh từ hoá tính từ