Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Vietnamese Daily Phrases

Vietnamese Daily Phrases

Last update 

Vietnamese phrases used in daily conversation. Pronouns used assume the speaker is female (em) and the recipient is male (anh).

Items (57)

  • Hi

    chào

  • How are you?

    Anh khỏe không?

  • I'm fine, thanks. And you?

    Khoẻ, cám ơn. Bạn thì sao?

  • Good

    Tốt

  • Bad

    xấu

  • So-so

    bình thường

  • Long time no see

    Lâu quá không gặp

  • What's new?

    Có gì mới không?

  • Nothing much

    Không có gì nhiều

  • My name is ...

    Em tên là ...

  • Good morning

    Chào buổi sáng

  • Good afternoon

    Xin chào

  • Good evening

    Chào buổi tối

  • Good night

    Chúc ngủ ngon

  • Sweet dreams

    những giấc mơ đẹp

  • Goodbye

    Tạm biệt

  • See you later!

    Gặp lại sau nhé

  • Good luck

    Chúc may mắn!

  • I understand

    Em hiểu

  • I don't understand

    Em không hiểu

  • I don't know

    Em không biết

  • Can you say it again?

    Anh có thể nhắc lại được không?

  • How do you say ... in Vietnamese?

    Anh nói ... thế nào trong tiếng Việt?

  • Sorry

    Xin lỗi

  • How much is this?

    Cái này giá bao nhiêu?

  • Thank you (very much)

    Cám ơn (rất nhiều)

  • You're welcome

    Không có gì (polite: chi)

  • No problem

    Không sao

  • I miss you

    Em nhớ anh

  • I love you

    Em yêu anh

  • Help!

    Cứu với!

  • Can I help you?

    Em có thể giúp anh điều gì?

  • Can you help me?

    Anh giúp em đựơc không?

  • Where is the bathroom?

    Phòng tắm ở đâu?

  • Go straight! then turn left/ right!

    Đi thẳng, sau đó rẽ trái / phải

  • I'm looking for Steven

    Em đang tìm Steven

  • One moment please!

    Làm ơn đợi một lát!

  • What's your name?

    Anh tên gì?

  • Nice to meet you!

    Rất vui được gặp bạn

  • I'm ... years old.

    Em 23 tuổi.

  • I have to go

    Em phải đi đây.

  • I will be right back!

    Em sẽ quay lại ngay.

  • Happy birthday!

    Chúc mừng sinh nhật!

  • Congratulations!

    Chúc mừng!

  • Enjoy the food!

    Ăn nào

  • What is this?

    Cài này là gì?

  • My Vietnamese is bad

    Tên tiếng Việt của em xấu

  • I need to practice my Vietnamese

    Em cần thực hành tiếng Việt

  • Here you go

    Của anh đây

  • Do you like it?

    Anh thích nó chứ?

  • I really like it!

    Em thật sự thích nó

  • I'm hungry/ thirsty

    Em đói / khát

  • Hurry up!

    Nhanh lên!

  • What? Where?

    Gì cơ? ở đâu?

  • What time is it?

    Mấy giờ rồi?

  • Give me this!

    Đưa cho em cái này!

  • I feel sick

    Em cảm thấy mệt