Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ mới bài 11

Từ mới bài 11

Last update 

Items (48)

  • ở nhật

    います「にほんに~」imasu nihon ni

  • mất, tốn thời gian, tiền bạc

    かかります kakarimasu

  • nghỉ làm việc

    やすみます「かいしゃを~」yasumimasu kaisha wo~

  • một cái, đếm đồ vật

    ひとつ hitotsu

  • hai cái

    ふたつfutatsu

  • ba cái

    ひっつ mittsu

  • bốn cái

    よっつyottsu

  • năm cái

    いっつittsu

  • sáu cái

    むっつmuttsu

  • 7 cái

    ななつnanatsu

  • tám cái

    やっつyattsu

  • 9 cái

    ここのつ kokonotsu

  • 10 cái

    とお too

  • bao nhiêu cái

    いくつ ikutsu

  • một người

    ひとりhitori

  • hai người

    ふたりfutari

  • - người

    ―にん nin

  • - cái, chiếc máy móc, xe cộ

    ―だい dai

  • - tờ, tấm mỏng như tờ giấy con tem

    ―まい mai

  • - lần

    ―かい kai

  • táo

    りんごringo

  • quýt

    みかん mikan

  • bánh san-uych

    サンドイッチ sandoicchi

  • cơm cari

    カレー「ライス」kare- [raisu]

  • kem

    アイスクリームaisukuri-mu

  • tem

    きってkitte

  • bưu thiếp

    はがきhagaki

  • phong bì

    ふうとうfuutou

  • bố mẹ

    りょうしんryoshin

  • anh em

    きょうだい kyoudai

  • anh trai

    あに ani

  • anh trai của người khác

    おにいさん oniisan

  • chị gái mình

    あね ane

  • chị gái người khác

    おねえさん oneesan

  • em trai mình

    おとうと otouto

  • em trai người khác

    おとうとさんotoutosan

  • em gái mình

    いもうとimouto

  • em gái người khác

    いもうとさんimoutosan

  • nước ngoài

    がいこくgaikoku

  • lưu học sinh

    りゅうがくせい ryuu gakusei

  • lớp học

    クラス kurasu

  • - tiếng

    ―じかん jikan

  • - tuần

    ―しゅうかんshuukan

  • - tháng

    ―かげつkagetsu

  • - khoảng

    ―ぐらいgurai

  • bao lâu

    どのくらい donokurai

  • tổng cộng

    ぜんぶで zenbude

  • chỉ~

    ~だげ dage