Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ mới bài 12

Từ mới bài 12

Last update 

Items (48)

  • gần

    ちかいchikai tính từ đuôi i

  • xa

    とおい tooi tính từ đuôi i

  • nhanh, sớm

    はやいhayai tính từ đuôi i

  • chậm, muộn

    おそいosoi tính từ đuôi i

  • nhiều người

    おおい「ひとが~」oo.i [hitoga~]

  • ít người

    すくない「ひとが~」sukuna.i [hitoga~]

  • ấm

    あたたかい atatakai tính từ đuôi i

  • mát

    すずしい suzushii tính từ đuôi i

  • ngọt

    あまい amai tính từ đuôi i

  • cay

    からいkarai tính từ đuôi i

  • nặng

    おもいomoi tính từ đuôi i

  • nhẹ

    かるいkarui tính từ đuôi i

  • thích, chọn, dùng

    いい「コーヒーが~」ii [ko-hi-ga~]

  • mùa

    きせつ kisetsu

  • mùa xuân

    はるharu

  • mùa hè

    なつnatsu

  • mùa thu

    あきaki

  • mùa đông

    ふゆfuyu

  • thời tiết

    てんきtenki

  • mưa

    あめame

  • tuyết

    ゆきyuki

  • có mây

    くもりkumori

  • khách sạn

    ホテルhoteru

  • sân bay

    くうこうkuukou

  • biển, đại dương

    うみumi

  • thế giới

    せかいsekai

  • tiệc

    パーティー ba-tei-

  • lễ hội

    [お]まつり[o]matsuri

  • lẩu thịt bò, rau

    すきやきsukiyaki

  • gỏi cá sống

    さしみsashimi

  • cơm trộn giấm cá tươi

    [お]すし sushi

  • tempura, hải sản, rau chiên tẩm bột

    てんぷらtenpura

  • thịt lợn

    ぶたにくbutaniku

  • thịt gà

    とりにくtoriniku

  • thịt bò

    ぎゅうにくgyuuniku

  • chanh

    レモンremon

  • nghệ thuật cắm hoa

    いけばな ikebana

  • cây lá đỏ, lá đỏ

    もみじ momiji

  • cái nào trong hai cái

    どちらdochira

  • cả hai

    どちらもdochiramo

  • nhất

    いちばんichiban

  • (hơn) hẳn, suốt

    ずっとzutto

  • lần đầu tiên

    はじめてhajimete

  • anh chị đã về đấy à

    おかえりなさいokaerinasai

  • ôi người đông quá nhỉ

    わあ、すごいひとですね waa, sugoihitodesune

  • tôi mệt rồi

    つかれましたtsukaremashita

  • Hồng Kông

    ホンコン honkon

  • Singapore

    シンガポールshingapo-ru