Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ trong nhà máy

Từ trong nhà máy

Last update 

Xuanhieu

Items (56)

  • nguyên liệu

    材料(ざいりょう)

  • không tốt

    不良(ふりょう)

  • tổng cộng

    合計(ごうけい)

  • đo lường

    測定(そくてい)

  • đo đạc

    測(はか)る

  • sự bắt đầu

    仕掛(しか)け

  • trọng lượng

    数量(すうりょう)

  • ghi chép, ghi lại

    記録(きろく)

  • hoạt động, làm việc, vận hành

    稼働(かどう)

  • chuyển đổi, chuyển giao

    交換(こうかん)

  • dao tiện

    チップ(ちっぷ)

  • kiểm tra

    検査(けんさ)

  • hỏng hóc

    故障(こしょう)

  • kế hoạch từng bước

    段取(だんど)り

  • kết thúc

    終(おわ)る

  • giờ làm việc thực tế

    実働時間(じつどうじかん)

  • giờ tăng ca

    残業時間(ざんぎょうじかん)

  • trưởng khoa

    課長(かちょう)

  • đường kính

    直径(ちょっけい)

  • dđường kính ngoài

    外形(がいけい)

  • đường kính trong

    内径(ないけい)

  • bánh xe ngoài

    外輪(がいりん)

  • kií hiệu

    記号(きごう)

  • ngày thường

    日常(にちじょう)

  • bảo toàn

    保全(ほぜん)

  • kiểm kê

    棚卸(たなおろ)し

  • điều chỉnh

    調整(ちょうせい)

  • linh kiện

    部品(ぶひん)

  • liên lạc

    連絡(れんらく)

  • mục, điều khoản

    事項(じこう)

  • đặc tính

    特性(とくせい)

  • mã số

    コ(こ)ード(ど)

  • mảnh vỡ

    欠(か)け

  • chiều ngang

    幅(はば)

  • chiều dọc, độ sâu

    縦(たて)

  • làm chệch, rung lắc

    振(ふ)れる

  • lệch khỏi

    滑(すべ)れる

  • dọc đường, giữa đường

    途中 とちゅう

  • vành

    フランジ

  • công cuộc, công đoạn

    工程 こうてい

  • đổ

    倒れる

  • khoảng cách

  • chiều sâu

    深さ

  • công việc

    勤務(きんむ)

  • hệ thống

    体系(たいけい)

  • quét, dọn dẹp

    清掃(せいそう)

  • dọn dẹp

    掃除(そうじ)

  • máy hút bụi

    掃除機(そうじき)

  • vết xước

    キズ(きず)

  • số lô hàng

    ロット(ろっと)

  • bản vẽ

    図面(ずめん)

  • kích thước

    寸法(すんぽう)

  • cắt nhau, giao nhau

    交差(こうさ)

  • độ nhám bề mặt

    粗(あら)さ

  • vết xước

    ギス(ぎす)

  • cái kìm

    ペンチ(ぺんち)