Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
VE0002

VE0002

Last update 

hieu13579

Items (49)

  • gam Đô trưởng

    the scale of C major

  • Điểm số nhà trường

    academic mark

  • Một lần

    At a time

  • Quân xâm lược

    The invading forces

  • Cai nghiện cái gì

    To abandon the habit of

  • Cơn bão đã ngớt

    The storm had abated

  • Làm dịu cơn đau

    To abate a pain

  • Khoang bụng

    adominal cavity

  • Cơn đau vùng bụng

    adominal pains

  • Phút giây lầm lạc

    A moment of aberration

  • Công việc còn đọng lai

    Work in abeyance

  • Đất vô chủ, đất vô thừa nhận

    Lands in abeyance

  • Tuân thủ luật pháp

    To abide by the law

  • Năng lực chuyên môn, năng lực nghiệp vụ

    Professional ability

  • Với tất cả khả năng của mình

    To the best of one’s ability

  • Nghèo rớt mồng tơi, ghèo xơ nghèo xác

    In abject poverty

  • Bỏ đạo

    ajure one’s religion

  • đốt cháy cái gì

    Set sth ablaze

  • Sáng rực ánh đèn

    ablaze with lights

  • Mặt ông ta hừng hực lên vì tức giận

    His face was ablaze with anger

  • Mời lên tàu, xe !

    Welcome aboard !

  • Tất cả hãy lên tàu xe!

    All aboard !

  • Không có chỗ ở nhất định

    No fixed abode

  • Chế độ người bóc lột người

    The exploitation of man by man

  • Căm thù cực độ, ghét cay ghét đắng cái gì

    Hold sth in abomination

  • Đặc sản địa phương

    aboriginal products

  • Quái thai

    Deformed foetus

  • Người mẹ mang thai, phụ nữ có thai

    An expectant mother

  • Đứa bé đẻ non

    An abortive child

  • Nạo thai, phá thai

    To have an abortion

  • Kế hoạch sớm thất bại

    An abortive plan

  • Nốt La thăng

    The A sharp

  • Nốt La giáng

    The A flat

  • Bỏ hẹn

    Abandon the appointment

  • Một cách phóng túng, buông thả, thả cửa

    With abandon

  • Làm khoán việc

    Pay by the job

  • Việc vặt

    Odd jobs

  • Say mê, đắm chìm trong rượu chè cờ bạc

    Abandon oneself to wine and gamble

  • Chính phủ liên hiệp

    Coalition government

  • Bụng dưới

    Lower abdomen

  • Xương mu

    Pulic bone

  • Cỡ bụng, vòng bụng

    Abdominal size

  • Mỡ bụng

    Abdominal fat

  • Thở bằng bụng

    Abdominal breathing

  • Bị thương ở bụng

    Abdominally wounded

  • Kẻ giết người hang loạt

    Serial killer

  • Bị giam, nhốt, xộ khám

    Be in custody

  • Trình độ văn hóa cao

    High academic standard

  • Bảng điểm học tập

    academic transcript