Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TU VUNG S4-P5

TU VUNG S4-P5

Last update 

Items (52)

  • quà tặng

    プレゼント

  • áo đầm

    ワンピース

  • thiệp

    カード

  • thức ăn (cho động vật)

    えさ (エサ)

  • sở thú, thảo cầm viên

    動物園 (どうぶつえん)

  • viện bảo tàng

    博物館 (はくぶつかん)

  • chùa

    お寺 (おてら)

  • chùa ~

    ~じ

  • hồ

    湖 (みずうみ)

  • hồ ~

    ~こ

  • cảng, bến cảng

    みなと

  • cảng ~

    ~こう

  • cháo

    おかゆ

  • đồ cổ

    骨董品 (こっとうひん)

  • thời khóa biểu

    スケジュール

  • từ vựng, ngôn ngữ

    言葉 (ことば)

  • ý nghĩa

    意味 (いみ)

  • văn hóa

    文化 (ぶんか)

  • lịch sử

    歴史 (れきし)

  • em bé mới sinh

    赤ちゃん (あかちゃん)

  • áo gió

    ジャンパー

  • áo len

    セーター

  • áo sơ mi

    ワイシャツ

  • thường phục

    背広 (せびろ)

  • áo choàng

    上着 (うわぎ)

  • quần áo lót

    下着 (したぎ)

  • áo mưa

    レインコート

  • áo thun

    Tシャツ

  • áo ngắn tay

    半袖 (はんそで)

  • áo dài tay

    長袖 (ながそで)

  • quần jean

    ジーンズ

  • váy

    スカート

  • giày thể thao

    スニーカー

  • dép đi trong nhà

    スリップ

  • khăn choàng cổ (mùa đông)

    マフラー

  • khăn choàng cổ (ăn diện)

    スカーフ

  • dây nịt

    ベルト

  • găng tay

    手袋 (てぶくろ)

  • nón, mũ

    帽子 (ぼうし)

  • khẩu trang

    マスク

  • chiếc nhẫn

    指輪 (ゆびわ)

  • túi (quần, áo)

    ポケット

  • sữa

    牛乳 (ぎゅうにゅう)

  • cây trồng trong vườn

    植木 (うえき)

  • chậu hoa

    植木鉢 (うえきばち)

  • chó con

    子犬 (こいぬ)

  • mèo con

    子猫 (こねこ)

  • gà con

    ひよこ

  • gạo

    お米 (おこめ)

  • nước nóng

    お湯(おゆ)

  • xương

    ほね

  • dầu mỡ, chất béo

    油 (あぶら)