Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Voc JP N5 1

Voc JP N5 1

Last update 

yomiu

Items (100)

  • Giáo viên

    教師(きょうし)

  • Nhân viên công ty

    会社員(かいしゃいん)

  • Ngân hàng

    銀行(ぎんこう)

  • Bác sỹ

    医者(いしゃ)

  • Nhà nghiên cứu

    研究者(けんきゅうしゃ)

  • Kỹ sư

    エンジニア

  • Bệnh viện

    病院 (びょういん)

  • Điện

    電気(でんき)

  • Từ điển

    辞書(じしょ)

  • Báo

    新聞(しんぶん)

  • Tạp chí

    雑誌(ざっし)

  • Danh thiếp

    名詞(めいし)

  • Sổ tay

    手帳(てちょう)

  • Bút chì

    えんぴつ

  • Bút chì kim

    シャープペンシル

  • Đồng hồ

    時計(とけい)

  • Ô tô, xe hơi

    自動車(じどうしゃ)

  • Bàn

    机(つくえ)

  • Quà

    お土産(おみやげ)

  • Tiếng Anh

    英語(えいご)

  • Lớp học

    教室(きょうしつ)

  • Nhà ăn

    食堂(しょくどう)

  • Văn phòng

    事務所(じむしょ)

  • Phòng họp

    会議室(かいぎしつ)

  • Quầy tiếp tân

    受付(うけつけ)

  • Hành lang, đại sảnh

    ロビー

  • Căn phòng

    部屋(へや)

  • Nhà vệ sinh

    お手洗い(おてあらい)

  • Thang máy

    エレベーター

  • Thang cuốn

    エスカレーター

  • Máy bán hàng tự động

    自動販売機(じどうはんばいき)

  • Giày

    靴(くつ)

  • Cà vạt

    ネクタイ

  • Quầy bán

    売り場(うりば)

  • Tầng hầm

    地下(ちか)

  • Hàn Quốc

    韓国(かんこく)

  • Kính mắt

    眼鏡(めがね)

  • Đồ du lịch

    旅行用品(りよこうようひん)

  • Văn phòng phẩm

    文房具(ぶんぼうぐ)

  • Quần áo nữ

    婦人服(ふじんふく)

  • Quần áo nam

    紳士服(しんしふく)

  • Lương thực thực phẩm

    食料品(しょくりょうひん)

  • Bãi đỗ xe

    駐車場(ちゅうしゃじゅう)

  • Bách hóa

    デパート

  • Bưu điện

    郵便局(ゆうびんきょく)

  • Thư viện

    図書館(としょかん)

  • Bảo tàng mỹ thuật

    美術館(びじゅつかん)

  • Chiều (sau 12h trưa)

    午後(ごご)

  • Sáng (trước 12h trưa)

    午前(ごぜん)

  • Buổi sáng, sáng

    朝(あさ)

  • Buổi tối, tối

    晩(夜) ばん(よる)

  • Hôm qua

    きのう

  • Hôm kia

    おととい

  • Ngày mai

    あした

  • Ngày kia

    あさって

  • Sáng nay

    けさ

  • Nghỉ trưa

    昼休み(ひるやすみ)

  • Kỳ thi, kiểm tra

    試験(しけん)

  • Hội nghị, cuộc họp

    会議(かいぎ)

  • Thứ hai

    月曜日

  • Thứ ba

    火曜日

  • Thứ tư

    水曜日

  • Thứ năm

    木曜日

  • Thứ sáu

    金曜日

  • Thứ bảy

    土曜日

  • Chủ nhật

    日曜日

  • Số (sđt, số phòng)

    飛行機(ひこうき)

  • Tàu thủy

    船(ふね)

  • Tàu điện

    電車(でんしゃ)

  • Tàu điện ngầm

    地下鉄(ちかてつ)

  • Tàu Shinkansen

    新幹線

  • Xe đạp

    自転車(じてんしゃ)

  • Bạn bè

    友達(ともだち)

  • Anh ấy, bạn trai

    彼(かれ)

  • Chị ấy, cô ấy

    彼女(かのじょ)

  • Gia đình

    家族(かぞく)

  • Tuần trước

    先週

  • Tuần này

    今週

  • Tuần sau

    来週

  • Sinh nhật

    誕生日(たんじょうび)

  • Tàu thường

    普通(ふつう)

  • Tàu tốc hành

    急行(きゅうこう)

  • Tàu tốc hành đặc biệt

    特急(とっきゅう)

  • Tiếp theo

    次の(つぎの)

  • Rau

    野菜(やさい)

  • Hoa quả, trái cây

    果物(くだもの)

  • Trà, trà xanh

    お茶(おちゃ)

  • Trà đen

    紅茶(こうちゃ)

  • Sữa bò

    牛乳(ぎゅうにゅう)

  • Rượu

    お酒(おさけ)

  • Phim, điện ảnh

    映画(えいが)

  • Thư

    手紙(てがみ)

  • Bài tập về nhà

    宿題(しゅくだい)

  • Thỉnh thoảng

    時々(ときどき)

  • Thìa

    スプーン

  • Dao

    フォーク

  • Kéo

    はさみ

  • 魚(さかな)

  • Đồ đạc, hành lý

    荷物(にもつ)

  • 切符(きっぷ)