Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Từ vựng N1 mimi

Từ vựng N1 mimi

Last update 

viet2017

Items (37)

  • Tố cáo

    おんぶ

  • Danh dự

    片言 かたこと

  • Thức khuya

    夜更かし(よふかし)

  • Đóng cửa

    戸締まり(とじまり)

  • Ướt sũng

    ずぶぬれ

  • Cái nhìn

    顔つき

  • Diện mạo

    身なり

  • Vẻ bề ngoài

    身の回り

  • Điệu bộ

    身振り(みぶり)

  • Lương tâm

    良心(りょうしん)

  • Tố chất

    素質(そしつ)

  • Cảm tính

    好意(こうい)

  • Quên, đãng trí

    ど忘れ

  • Dụng tâm, cẩn thận

    用心(ようじん)

  • Dự cảm

    予感(よかん)

  • Cái nhìn

    視線(しせん)

  • Mê tín

    迷信(めいしん)

  • Ở dưới

    下取り(したどり)

  • Tích kiệm

    倹約(けんやく)

  • Trả tiền

    出費

  • Thu nhập

    所得(しょとく)

  • Thuê mướn

    雇用(こよう)

  • Thuộc về

    所属(しょぞく)

  • Đãi ngộ

    待遇(たいぐ)

  • Phái khiển

    派遣(はけん)

  • Đi nhận việc

    赴任(ふにん)

  • Địa phương

    地元

  • Người đc lên lớp

    現役(げんえき)

  • Dặn dò

    指図(さしず)

  • Điều khiển

    操縦(そうじゅう)

  • Ngũ cốc

    穀物(こくもつ)

  • Được mùa

    豊作(ほうさく)

  • Hàng năm

    例年

  • Hạt giống

    種(たね)

  • Gai

    とげ

  • Thư pháp

    書道(しょどう)

  • Luyện chữ

    習字(しゅうじ)