Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Voc JP N5 2

Voc JP N5 2

Last update 

yomiu

Items (50)

  • Nổi tiếng

    湯名(ゆめい)[な]

  • Tốt bụng, thân thiện

    親切(しんせつ)[な]

  • Khỏe, khỏe khoắn

    元気(げんき)[な]

  • Rảnh rỗi

    暇(ひま)[な]

  • Tiện lợi

    便利(べんり)[な]

  • Đẹp, hay

    すてき[な]

  • Xấu

    悪い(わるい)

  • Nóng

    暑い(あつい)

  • Lạnh (thời tiết)

    寒い(さむい)

  • Lạnh (cảm giác)

    冷たい(つめたい)

  • Khó

    難しい(むずかしい)

  • Dễ

    易しい(やさしい)

  • Đắt, cao

    高い(たかい)

  • Thấp

    低い(ひくい)

  • Bận

    忙しい(いそがしい)

  • Vui

    楽しい(たのしい)

  • Trắng

    白(しろ)

  • Đen

    黒(くろ)

  • Đỏ

    赤(あか)

  • Xanh da trời

    青(あお)

  • Anh đào (cây, hoa)

    桜(さくら)

  • Thị trấn, thị xã

    町(まち)

  • Nơi, chỗ

    所(ところ)

  • Ký túc xá

    寮(りょう)

  • Cuộc sống, sinh hoạt

    生活(せいかつ)

  • Công việc

    [お]仕事(しごと)

  • Thêm nữa

    そして

  • Xanh lá cây

    緑(みどり)

  • Tím

    紫(むらさき)

  • Vàng

    黄色(きいろ)

  • Nâu

    茶色(ちゃいろ)

  • Xuân

    春(はる)

  • Hạ

    夏(なつ)

  • Thu

    秋(あき)

  • Đông

    冬(ふゆ)

  • Thích

    好き

  • Ghét

    嫌い

  • Giỏi, khéo

    上手

  • Kém

    下手

  • Món ăn, việc nấu ăn

    料理(りょうり)

  • Bóng chày

    野球(やきゅう)

  • Du lịch, chuyến du lịch

    旅行(りょこう)

  • Âm nhạc

    音楽(おんがく)

  • Bài hát

    歌(うた)

  • Nhạc cổ điển

    クラシック

  • Nhạc Jazz

    ジャズ

  • Buổi hòa nhạc

    コンサート

  • Kabuki

    歌舞伎

  • Tranh, hội họa

    絵(え)

  • Chữ Hán

    漢字(かんじ)