Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Phong 42

Phong 42

Last update 

Items (50)

  • おじ(おじさん)

    chú, cậu, bác

  • 歴史(れきし)

    lịch sử

  • やかん

    cái ấm nước

  • 今では(いまでは)

    bây giờ thì

  • 論文(ろんぶん)

    luận văn, báo cáo học thuật

  • お姫様(おひめさま)

    công chúa

  • いじめます

    bắt nạt

  • 社会(しゃかい)

    xã hội

  • 計算します(けいさんします)

    tính toán

  • 教育(きょういく)

    giáo dục, việc học hành

  • おもちゃ

    đồ chơi

  • 安全(あんぜん)

    an toàn

  • 体温計(たいおんけい)

    máy đo nhiệt độ cơ thể

  • 祖母(そば)

  • 関係(かんけい)

    quan hệ

  • 法律(ほうりつ)

    phát luật

  • 昔話(むかしばなし)

    chuyện cổ tích

  • 暮らします(くらします)

    sống, sinh hoạt

  • 弁護士(べんごし)

    luật sư

  • えさ

    mồi cho động vật

  • 戦争(せんそう)

    chiến tranh

  • 厚い(あつい)

    dày

  • 沸かします(わかします)

    đun sôi

  • 助けます(たすけます)

    giúp đỡ

  • 目的(もくてき)

    mục đích

  • 混ぜます(まぜます)

    trộn, khuấy

  • 薄い(うすい)

    mỏng

  • 陸(りく)

    đất liền, lục địa

  • そろばん

    bàn tính

  • 国連(こくれん)

    liên hợp quốc

  • 蛙(かえる)

    con ếch

  • 手袋(てぶくろ)

    găng tay

  • 靴下(くつした)

    cái tất

  • ふろしき

    tấm vải gói đồ

  • かめ

    con rùa

  • おととし

    năm kia

  • おば(おばさん)

    cô, dì, mợ, bác

  • 石(いし)

    hòn đá

  • 孫(まご)

    cháu

  • ビラミッド

    kim tự tháp

  • 絵本(えほん)

    quyển truyện tranh

  • 指輪(ゆびわ)

    cái nhẫn

  • 祖父(そふ)

    ông

  • 包みます(つつみます)

    bọc, gói

  • 音楽家(おんがくか)

    nhạc sĩ

  • 便化(ぶんか)

    văn hóa

  • 材料(ざいりょう)

    nguyên liệu

  • お城(おしろ)

    lâu đài, thành

  • 平和(へいわ)

    hòa bình

  • 食品(しょくひん)

    thực phẩm, thức ăn