Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Daichi L31

Daichi L31

Last update 

Thanhlee

Items (47)

  • làm lạnh

    冷やす=ひやす

  • trang trí

    かざる

  • cất

    しまう

  • giấu, che đậy

    かくす

  • xóa

    消す

  • lấy ra, lôi ra

    出す

  • dán (chỗ + に)( vật + を)

    はる

  • dọn dẹp

    かたづける

  • đóng

    閉める

  • khóa ( かぎ + を)

    かける

  • treo ( chỗ + に)( vật + を)

    かける

  • thi, dự thi

    じゅけんする

  • để nguyên thế

    そのままにする

  • nguy hiểm

    あぶない

  • phức tạp

    ふくざつ

  • ngày càng

    いよいよ

  • ngoài ra

    そのほかに

  • chỉn chu, gọn gàng

    きちんと

  • thế nào rồi

    どうなっていますか。

  • được rồi, ko cần (từ chối lịch sự)

    けっこうです

  • tất chân

    くつした

  • bảng trắng

    ホワイトボード

  • phích cắm điện

    プラグ

  • tường

    かべ

  • nệm ngồi

    ざぶとん

  • cửa thoát hiểm

    ひじょうぐち

  • thông báo nội dung (thiệp mời), hướng dẫn

    案内=あんない

  • bảng biểu

    ひょう

  • bảng lịch

    スケジュールひょう

  • màn hình

    スクリーン

  • màu nâu

    茶色=ちゃいろ

  • chạy maratong

    マランン

  • ban tổ chức

    委員会

  • đại hội

    大会=たいかい

  • đơn

    とどけ

  • lộ trình chạy

    コース

  • nước ngoài

    外国

  • áp phích quảng cáo

    ポスター

  • vận động viên thi chạy

    ランナー

  • thành công

    せいこう

  • giấy chứng nhận

    しょうめいしょ

  • đơn xin

    がんしょ

  • xung quanh

    まわり

  • chính giữa

    真ん中

  • góc, xó

    すみ

  • vị trí ban đầu

    もとのところ

  • một nửa

    半分