Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (001)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (001)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (49)

  • キャッシュ カード

    Thẻ ATM

  • 暗証番号(あんしょうばんご)

    Mật khẩu (số)

  • 合言葉(あいことば)

    Mật khẩu (chữ)

  • 金額(きんがく)

    Khoản tiền

  • お預け入れ(おあずけいれ)

    Gửi tiền vào tài khoản

  • お振込み(おふりこみ)

    Gửi tiền vào tài khoản khác

  • お振替(おふりかえ)

    Chuyển khoản

  • 通帳記入(つうちょうきにゅう)

    Ghi sổ

  • 残高紹介(ざんだかしょうかい)

    Kiểm tra tiền hiện có

  • 残業する(ざんぎょうする)

    Làm thêm giờ

  • 出張する(しゅっちょうする)

    Đi công tác

  • 禁煙(きんえん)

    Cấm hút thuốc

  • 健康保険証(けんこうほけんしょう)

    Thẻ bảo hiểm y tế

  • 咳が出る(せきがでる)

    Ho

  • 吐き気がする(はきけがする)

    Buồn nôn

  • 寒気がする(さむけがする)

    Ớn lạnh

  • 下痢をする(げりをする)

    Ỉa chảy

  • 怪我をする(けがをする)

    Bị thương

  • 火傷をする(やけどをする)

    Bị bỏng

  • 食欲がない(しょくよくがない)

    Không muốn ăn

  • 肩が凝る(かたがこる)

    Đau vai

  • 体が怠い(からだがだるい)

    Mỏi người

  • 盲腸(もうちょう)

    Ruột thừa

  • ぎっくり腰(ぎっくりごし)

    Trật đốt sống

  • 捻挫(ねんざ)

    Bong gân

  • 骨折(こっせつ)

    Gãy xương

  • 二日酔い(ふつかよい)

    Dư vị khó chịu

  • 集める(あつめる)

    Sưu tầm

  • 捨てる(すてる)

    Vứt

  • 見学する(けんがくする)

    Thăm quan học tập

  • 国際〜(こくさい)

    ~ quốc tế

  • お祈りをする(おいのりをする)

    Cầu nguyện

  • 牧場(ぼくじょう)

    Trang trại

  • 潜る(もぐる)

    Lặn

  • 飛び込む(とびこむ)

    Nhảy xuống

  • 逆立ちする(さかだちする)

    Trồng cây chuối

  • 這う(はう)

  • 蹴る(ける)

    Đá

  • 振る(ふる)

    Vẫy

  • 持ち上げる(もちあげる)

    Nhấc

  • 転ぶ(ころぶ)

    Ngã

  • 投げる(なげる)

    Ném

  • 曲げる(まげる)

    Bẻ

  • 伸ばす(のばす)

    Duỗi

  • 振り向く(ふりむく)

    Ngoảnh lại

  • お陰様で(おかげさまで)

    Cảm ơn anh chị

  • 腰(こし)

    Háng

  • 背中(せなか)

    Lưng

  • 顎(あご)

    Cằm