Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
từ vựng phim

từ vựng phim

Last update 

Vubichanh

Items (50)

  • vào vũng nước

    水たまりに入れた

  • cha( con trai gọi)

    おやじ

  • giữa chừng

    中途半端(ちゅうとはんぱ)

  • rốt cuộc

    一体(いったい)

  • giun đất

    みみず

  • khớp xương

    関節(かんせつ)

  • giao cấu, giao hợp

    交尾(こうび)

  • thụ thai, thụ phấn

    受精(じゅせい)

  • đừng làm tớ mắc cười

    僕を笑わせるな

  • nghiêm túc, nghiêm chỉnh

    本気

  • quen từ hồi còn trẻ

    ガキの頃からの付き合いだ

  • đừng nói linh tinh

    でたらを言うな

  • cháu gái

    姪っ子(めいっこ)

  • muốn bị đánh hả

    殴られたいのか

  • nếp nhăn trên trán

    額(ひたい)のしわ

  • trói buộc

    を縛る(しばる)

  • đã trôi qua

    経ちました(たちました)

  • mẹ( cách nói dân dã)

    おふくろ

  • nếu ~ nghe thấy

    もし~に聞かれたら

  • sẽ lột da cậu

    あなたを打ち殺します

  • đột ngột, bất chợt

    不意

  • pháp y

    監察医(かんさつい)

  • giám định

    鑑定(かんてい)

  • tại sao vẫn còn nghi ngờ

    どうしてまだ疑いますか

  • tôi thắc mắc a ấy có đến hay ko

    彼が来るかどうかを疑っている

  • sẽ đến đón

    迎えに来ます

  • thường đi bơi

    よく泳ぎに行った

  • địa vị

    地位(ちい)

  • đừng ngớ ngẩn

    滅相もない(めっそうもない)

  • có lẽ

    ひょっとしたら

  • tại sao ko nói gì

    なんでしゃべらないのか

  • cho phép

    許可する

  • hạt gạo

    米粒(こめつぶ)

  • phun ra

    ~を吹き出す

  • lau mồ hôi trên trán

    額の汗を拭う(ぬぐう)

  • dung nham phun ra

    溶岩を吹き出す

  • núi và biển

    山海

  • đồ ăn ngon

    珍味(ちんみ)

  • phân(cứt)

    糞(くそ)

  • dẫn con tới

    子供を連れて来て

  • bằng tuổi với con

    あなたと同じ年です

  • tính cũng giống

    性格も似てる

  • hợp tính

    きっと気が合うと思う

  • chuyển đến đây

    ここに引っ越す

  • thân với cha hơn vs tôi

    私より彼の父親に親しい

  • đừng cãi nhau vs ba

    父親と喧嘩しないで

  • như mọi khi

    いつもと同じ

  • đi lấy thuốc cho bà

    病院へおばあちゃんの薬を取りに行った

  • tứ giác

    四角い

  • quả bí đỏ

    かぼちゃ