Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (002)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (002)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 顎(あご)

    Cằm

  • 皮膚(ひふ)

    Da

  • まつ毛(まつげ)

    Lông mi

  • 眉毛(あゆげ)

    Lông mày

  • 腿(もも)

    Đùi

  • 舌(した)

    Lưỡi

  • 歯茎(はぐき)

    Lợi

  • 脇毛(わきげ)

    Lông nách

  • 鼻毛(はなげ)

    Lông mũi

  • 茶道(さどう)

    Trà đạo

  • 花道(かどうー生け花)

    Nghệ thuật cắm hoa

  • 書道(しょどう)

    Thư pháp

  • 文楽(ぶんらく)

    Múa rối

  • 盆踊り(ぼんおどり)

    Múa bon

  • 漫才(まんざい)

    Hài

  • 落語(らくご)

    Nghệ thuật kể chuyện

  • 囲碁(いご)

    Cờ vây

  • 将棋(しょうぎ)

    Cờ tướng

  • 足りる(たりる)

    Đủ

  • 役に立つ(やくにたつ)

    Có ích

  • 調べる(しらべる)

    Điều tra/ tìm hiểu

  • 壊す(こわす)

    Làm hỏng

  • 治す(なおす)

    Chữa trị

  • 修理する(しゅうりする)

    Tu sửa

  • 無駄な(むだな)

    Lãng phí vô ích

  • 不便な(ふべんな)

    Bất tiện

  • ユーモア

    Hài hước

  • 交通(こうつう)

    Giao thông

  • ラッシュ

    Giờ cao điểm

  • 仕方ない(しかたない)

    Không còn cách nào

  • しばらく

    1 lát/ Lâu không gặp

  • 見ないと(みないと)

    Tôi phải xem..

  • 役職名(やくしょくめい)

    Chức danh

  • 都道府県(とどうふけん)

    Tỉnh/ Thành phố

  • 村(むら)

    Làng/ Thôn

  • 政治(せいじ)

    Chính trị

  • 政権(せいけん)

    Chính quyền

  • 政府(せいふ)

    Chính phủ

  • 政令(せいれい)

    Nghị định

  • 首相(しゅしょう)

    Thủ tướng

  • 大統領(だいとうりょう)

    Tổng thống

  • 知事(ちじ)

    Tỉnh trưởng

  • 市長(しちょう)

    Trị trưởng

  • 町長(ちょうちょう)

    Trưởng khu phố

  • 村長(そんちょう)

    Trưởng thôn

  • 学長(がくちょう)

    Hiệu trưởng (Đại học)

  • 校長(こうちょう)

    Hiệu trưởng (Cấp 2-3)

  • 園長(えんちょう)

    Hiệu trưởng (Mẫu giáo)