Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (003)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (003)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 会長(かいちょう)

    Chủ tịch

  • 重役(じゅうやく)

    Thành viên hội đồng BQT

  • 院長(いんちょう)

    Viện trưởng

  • 婦長(ふちょう)

    Y tá trưởng

  • 頭取(とうどり)

    Giám đốc ngân hàng

  • 支店長(してんちょう)

    Giám đốc chi nhánh

  • 駅長(えきちょう)

    Trưởng ga

  • シェリフ

    Cảnh sát trưởng

  • 履く(はく)

    Mặc (quần/ tất/ giày..)

  • 被る(かぶる)

    Đội/ đeo/ gánh lên đầu

  • コート

    Áo khoác

  • スーツ

    Com lê

  • 帽子(ぼうし)

  • ブラウス

    Áo bluzong

  • マフラー

    Khăn

  • 手袋(てぶくろ)

    Bao tay

  • パンスト

    Quần tất

  • オーバーコート

    Áo choàng

  • ベルト

    Thắt lưng

  • ブーツ

    Ủng

  • 運動靴(うんどうぐつ)

    Giày thể thao

  • 和服(わふく)

    Hoà phục (trang phục truyền thống)

  • 草履(ぞうり)

    Dép kiểu Nhật

  • 足袋(たび)

    Tất kiểu Nhật

  • 和室(わしつ)

    Phòng kiểu Nhật

  • 押入れ(おしいれ)

    Chỗ để chăn gối

  • 家賃(やちん)

    Thuê nhà

  • 回す(まわす)

    Xoay/ vặn

  • 動く(うごく)

    Cử động

  • 渡る(わたる)

    Băng qua

  • 摘み(つまみ)

    Núm vặn

  • 故障する(こしょうする)

    Hỏng

  • 交差点(こうさてん)

    Điểm giao thoa

  • 角(かど)

    Góc

  • 建物(たてもの)

    Toà nhà

  • 外国人登録証(とうろくしょう)

    Thẻ ĐK người nước ngoài

  • 道路(どうろ)

    Con đường

  • 歩道(ほどう)

    Vỉa hè

  • 通り(とおり)

    Đường phố

  • 車道(しゃどう)

    Đường xe chạy

  • 高速道路(こうそくどうろ)

    Đường cao tốc

  • 横断歩道(おうだんほどう)

    Vạch sang đường

  • 歩道橋(ほどうきょう)

    Cầu vượt qua đường

  • 坂(さか)

    Dốc

  • 踏切(ふみきり)

    Lối băng qua đường ray

  • ガソリンスタンド

    Trạm xăng

  • 侵入禁止(しんにゅうきんし)

    Cấm vào

  • 一方通行(いっぽうつこう)

    Đường 1 chiều