Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (004)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (004)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 駐車禁止(ちゅうしゃきんし)

    Cấm đỗ xe

  • 右折禁止(うせつきんし)

    Cấm rẽ phải

  • 連れて行く(つれていく)

    Dẫn đi

  • 連れて来る(つれてくる)

    Dẫn đến

  • 贈答の習慣(ぞうとうのしゅうかん)

    Tập quán tặng quà

  • 入学祝い(にゅうがくいわい)

    Mừng nhập học

  • 卒業祝い(そつぎょういわい)

    Mừng tốt nghiệp

  • 結婚祝い(けっこんいわい)

    Mừng kết hôn

  • 出産祝い(しゅっさんいわい)

    Mừng sinh con

  • お中元(おちゅうげん)

    Quà tặng thầy cô/ cấp trên (đồ ăn)

  • お香典(おこうでん)

    Tiền cúng

  • お見舞い(おみまい)

    Thăm viện (Hoa quả)

  • 熨斗袋(のしぶくろ)

    Túi quà/ Phong bì đặc biệt

  • 転勤する(てんきんする)

    Chuyển địa điểm làm việc

  • 保育園(ほいくえん)

    Nhà trẻ

  • 老人(ろうじん)

    Người già

  • 就職(しゅうしょく)

    Kiếm việc làm

  • 短大(たんだい)

    Cao đẳng

  • 文型(ぶんけい)

    Mẫu câu

  • 例文(れいぶん)

    Ví dụ

  • 復習(ふくしゅう)

    Ôn tập

  • 目次(もくじ)

    Mục lục

  • 索引(さくいん)

    Bảng tra cứu

  • 単語(たんご)

    Từ

  • 句(く)

    Ngữ/ cụm từ

  • 説(せつ)

    Thuyết/ mệnh đề

  • 母音(ぼいん)

    Nguyên âm

  • 子音(しいん)

    Phụ âm

  • 泊(はく)

    Đơn vị âm

  • アクセント

    Trọng âm

  • イントネーション

    Ngữ điệu

  • 〜行(ぎょう)

    Hàng ~

  • 〜列(れつ)

    Cột ~

  • 活用(かつよう)

    Biến đổi (từ)

  • フォーム

    Thể

  • 〜形(けい)

    Thể ~

  • 修飾する(しゅうしょくする)

    Bổ nghĩa

  • 例外(れいがい)

    Ngoại lệ

  • 名詞(めいし)

    Danh từ

  • 動詞(どうし)

    Động từ

  • 形容詞(けいようし)

    Tính từ

  • 助詞(じょし)

    Trợ từ

  • 副詞(ふくし)

    Phó từ/ trạng từ

  • 接続詞(せつぞくし)

    Liên từ

  • 数詞(すうし)

    Số từ

  • じょ数詞(じょすうし)

    Lượng từ

  • 疑問詞(ぎもんし)

    Từ nghi vấn

  • 主語(しゅご)

    Chủ ngữ