Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (005)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (005)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 術語(じゅつご)

    Vị ngữ

  • 目的語(もくてきご)

    Tân ngữ

  • 主題(しゅだい)

    Chủ đề

  • 肯定(こうてい)

    Khẳng định

  • 否定(ひてい)

    Phủ định

  • 完了(かんりょう)

    Hoàn thành

  • 未完了(みかんりょう)

    Chưa hoàn thành

  • 過去(かこ)

    Quá khứ

  • 否過去(ひかこ)

    Hiện tại & tương lai

  • 教師(きょうし)

    Giáo viên

  • 手帳(てちょう)

    Sổ tay

  • テレホンカード

    Thẻ điện thoại

  • テープレコーだ

    Máy ghi âm

  • ロビー

    Sảnh

  • 階段(かいだん)

    Cầu thang

  • エスカレーター

    Thang cuốn

  • 地下(ちか)

    Tầng hầm

  • 催し(もよおし)

    Phòng tổ chức sự kiện

  • 用品(ようひん)

    Đồ dùng

  • 玩具(おもちゃ)

    Đồ chơi

  • 文房具(ぶんぼうぐ)

    Văn phòng phẩm

  • 家具(かぐ)

    Đồ dùng gia đình

  • 食器(しょっき)

    Bát đũa

  • 電気製品(でんきせいひん)

    Đồ điện

  • 紳士服(しんしふく)

    Quần áo nam

  • 婦人服(ふじんふく)

    Quần áo nữ

  • 化粧品(けしょうひん)

    Mỹ phẩm

  • 食料品(しょくりょうひん)

    Thực phẩm

  • 駐車場(ちゅうしゃじょう)

    Bãi đỗ xe

  • 郵便局(ゆうびんきょく)

    Bưu điện

  • 図書館(としょかん)

    Thư viện

  • 美術館(びじゅつかん)

    Bảo tàng mỹ thuật

  • 船(ふね)

    Tàu thuyền

  • 地下鉄(ちかてつ)

    Tàu điện ngầm

  • 一日(ついたち)

    Ngày mùng 1

  • 六日(むいか)

    Ngày mùng 6

  • 七日(なのか)

    Ngày mùng 7

  • 八日(ようか)

    Ngày mùng 8

  • 九日(ここのか)

    Ngày mùng 9

  • 十日(とおか)

    Ngày mùng 10

  • 二十日(はつか)

    Ngày 20

  • 八つ(やっつ)

    8 cái

  • 急行(きゅうこう)

    Tàu tốc hành

  • 特急(とっきゅう)

    Tàu tốc hành đặc biệt

  • 〜番線(ばんせん)

    Sân ga số ~

  • 祝祭日(しゅくさいじつ)

    Ngày nghỉ

  • 元日(がんじつ)

    Ngày đầu năm

  • 成人の日(せいじんのひ)

    Ngày trưởng thành