Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (007)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (007)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 戦争(せんそう)

    Chiến tranh

  • 喜劇(きげき)

    Hài kịch

  • ラグビ

    Bóng bầu dục

  • バレーボール

    Bóng chuyền

  • 剣道(けんどう)

    Kiếm đạo

  • 水泳(すいえい)

    Bơi lội

  • 乗り場(のりば)

    Bến xe

  • 〜断面(だんめ)

    Tầng/ giá thứ

  • 玄関(げんかん)

    Cửa ra vào

  • 風呂場(ふろば)

    Phòng tắm

  • 洗面所(せんめんじょ)

    Bồn rửa

  • 寝室(しんしつ)

    Phòng ngủ

  • 居間(いま)

    Phòng khách

  • 行っていまいります

    Tôi đi đây

  • 切手(きって)

    Tem

  • 封筒(ふうとう)

    Phong bì

  • 葉書(はがき)

    Bưu thiếp

  • 速達(そくたつ)

    Gửi nhanh

  • 書留(かきとめ)

    Gửi đảm bảo

  • 船便(ふなびん)

    Gửi bằng đường biển

  • 定食(ていしょく)

    Cơm xuất

  • ランチ

    Cơm trưa

  • 天丼(てんどん)

    Cơm + cá rán

  • 親子丼(おやこどん)

    Cơm + Thịt gà + Trứng

  • 野菜炒め(やさいいため)

    Rau xào

  • 漬物(つけもの)

    Rau muối

  • 味噌汁(みそしる)

    Súp miso

  • スープ

    Súp

  • トースト

    Bánh mì nướng

  • ココア

    Ca cao

  • 軽い(かるい)

    Nhẹ

  • 季節(きせつ)

    Mùa

  • 空港(くうこう)

    Sân bay

  • 紅葉(もみじ)

    Lá đỏ

  • 市役所(しやくしょ)

    Văn phòng hành chính thành phố

  • 釣りをする(つりをする)

    Câu cá

  • 登録をする(とうろくをする)

    Đăng kí

  • 週末(しゅうまつ)

    Cuối tuần

  • 〜頃(ごろ)

    Khoảng ~ giờ

  • 喉が渇く(のどがかわく)

    Khát nước

  • ご注文は?(ごちゅうもんは)

    Anh chị gọi gì ạ?

  • 博物館(はくぶつかん)

    Viện bảo tàng

  • 動物園(どうぶつえん)

    Vườn bách thú

  • 植物園(しょくぶつえん)

    Vườn bách thảo

  • 遊園地(ゆうえんち)

    Công viên giải trí

  • モスク

    Đền thờ đạo Hồi

  • 体育館(たいいくかん)

    Nhà tập thể thao

  • 入国管理局(にゅうこくかんりきょく)

    Cục quản lí nhập cảnh