Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (008)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (008)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 警察署(けいさつしょ)

    Đồn cảnh sát

  • 消防署(しょうぼうしょ)

    Cục PCCC

  • 酒屋(さかや)

    Quán rượu

  • 八百屋(やおや)

    Cửa hàng rau

  • お釣り(おつり)

    Tiền trả lại

  • 自動券売機(じどうけんばいき)

    Máy bán vé tự động

  • 精算機(せいさんき)

    Máy thanh toán tiền thiếu

  • 改札口(かいさつぐち)

    Cổng soát vé

  • 東(ひがし)

    Phía đông

  • 西(にし)

    Phía tây

  • 南(みなみ)

    Phía nam

  • 北(きた)

    Phía bắc

  • 中央口(ちゅうおうぐち)

    Cổng chính

  • バスターミナル

    Bến xe bus

  • バス停(バスてい)

    Điểm xe bus

  • 〜発(はつ)

    Xuất phát từ ~

  • 〜着(ちゃく)

    Đến ~

  • 定期券(ていきけん)

    Vé tháng

  • 回数券(かいすうけん)

    Vé nhiều lần

  • 片道(かたみち)

    Vé 1 chiều

  • 往復(おうふく)

    Khứ hồi

  • 時刻表(じこくひょう)

    Bảng giờ tàu

  • 床屋(とこや)

    Hiệu tóc

  • 切符売り場(きっぷうりば)

    Quầy bán vé

  • 公務員(こうむいん)

    Công nhân viên

  • 調理師(ちょうりし)

    Đầu bếp trưởng

  • 理容師(りようし)

    Thợ cắt tóc

  • 美容師(びようし)

    Mỹ viện gia

  • 弁護士(べんごし)

    Luật sư

  • 看護婦(かんごふ)

    Y tá

  • 外交官(がいこうかん)

    Nhà ngoại giao

  • 政治家(せいじか)

    Nàh chính trị

  • 画家(がか)

    Hoạ sĩ

  • 作家(さっか)

    Nhà văn

  • 音楽家(おんがくか)

    Nhạc sĩ

  • 建築家(けんちくか)

    Kiến trúc sư

  • ジャーナリスト

    Nhà báo

  • 歌手(かしゅ)

    Ca sĩ

  • 俳優(はいゆう)

    Diễn viên

  • スポーツ選手(スポーツせんしゅ)

    Vận động viên

  • 考古学か(こうこがくか)

    Nhà khảo cổ học

  • 狂う(くるう)

    Điên

  • 狂ったような愛する(くるった)

    Yêu như đên

  • 感情(かんじょう)

    Cảm xúc

  • 複雑な(ふくざつな)

    Rắc rối

  • ジレンマに立つ

    Dilenma

  • 葛藤する(かっとうする)

    Khó xử

  • 無関心な(むかんしんな)

    Hờ hững