Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (009)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (009)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 運命(うんめい)

    Vặn mệnh

  • お陰で(おかげで)

    Nhờ vào ~

  • 暇つぶし(ひまつぶし)

    Giết thời gian

  • 盗む(ぬすむ)

    Ăn trộm

  • 盗まれる(ぬすまれる)

    Bị ăn trộm

  • 偶然(ぐうぜん)

    Ngẫu nhiện

  • 落とす(おとす)

    Đánh rơi

  • 別れる(わかれる)

    Chia tay

  • 浮気(うわき)

    Ngoại tình

  • 北朝鮮(きたちょうせん)

    Bắc triều tiên

  • 打つ(うつ)

    Đánh

  • 飼う(かう)

    Nuôi

  • 場面(ばめん)

    Hoàn cảnh

  • 磨く(みがく)

    Đánh bóng/ kỳ cọ

  • 被るー取る(かぶるーとる)

    Đội -> cởi

  • 締めるー取る(しめるーとる)

    Thắt -> cởi

  • する ー 取る(とる)

    Đeo -> tháo

  • 高級な(こうきゅうな)

    Cao cấp

  • 褒める(ほめる)

    Khen ngợi

  • 叱る(しかる)

    Mắng

  • 遅刻する(ちこくする)

    Đi muộn

  • 前半(ぜんはん)

    Nửa đầu

  • 後半(こうはん)

    Nửa sau

  • 人形(にんぎょう)

    Búp bê

  • 染める(そめる)

    Nhuộm

  • 身長(しんちょう)

    Chiều cao

  • 体重(たいじゅ)

    Cân nặng

  • 貧乏(びんぼう)

    Nghèo

  • 生地(きじ)

    Vải

  • 絹(きぬ)

    Lụa

  • 麻織物(あさおりもの)

    Vải lanh

  • 綿織物(めんおりもの)

    Cotton

  • 刺繍する(ししゅうする)

    Thêu

  • 表面(ひょうめん)

    Bề mặt/ mặt phải

  • 半面(はんめん)

    Mặt khác

  • 裏面(りめん)

    Mặt trái/ phản diện

  • 柄(がら)

    Mẫu/ hình

  • 原料(げんりょう)

    Chất liệu/ nguyên liệu

  • テーマ

    Chủ đề/ đề tài

  • 裏技(うらわざ)

    Underhanded trick

  • 両立(りょうりつ)

    Tồn tại

  • 塗り絵(ぬりえ)

    Tranh tô màu

  • 訪問(ほうもん)

    Thăm hỏi

  • 歓迎(かんげい)

    Hoan nghênh

  • 参加する(さんかする)

    Tham gia

  • 子育て(こそだて)

    Trông trẻ

  • 辛い(つらい)

    Khó khăn/ đau đớn

  • 線香(せんこう)

    Hương nhan