Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (010)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (010)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 態と(わざと)

    Có mục đích/ cố ý

  • 腹痛(はらいた)

    Đau bụng

  • 回復(かいふく0

    Hồi phục

  • 以外(いがい)

    Ngoại trừ

  • トランク

    Vali

  • ぬるぬる

    Nhơn nhớt

  • 地味(じみ)

    Giản dị

  • もし可能(かのう)ならば

    Nếu có thể

  • 診る(みる)

    Khám bệnh

  • 送れる(おくれる)

    Chậm trễ

  • 間に合う(まにあう)

    Kịp

  • 申し込む(もうしこむ)

    Đăng ký

  • 都合がいい(つごうがいい)

    Có thời gian/ thuận tiện

  • 都合が悪い(つごうがわるい)

    Không tiện

  • 気分がいい(きぶんがいい)

    Cảm thấy khoẻ

  • 気分が悪い(きぶんがわるい)

    Cảm thấy mệt

  • 新聞社(しんぶんしゃ)

    Toà soạn báo

  • 運動会(うんどうかい)

    Hội thi thể thao

  • 〜弁(べん)

    Tiếng/ giọng ~

  • 随分(ずいぶん)

    Khá/ cực kì

  • 直接(ちょくせつ)

    Trực tiếp

  • 片付く(かたづく)

    Được sắp xếp gọn gàng

  • 塵を出す(ごみをだす)

    Đổ rác

  • 塵が燃える(ごみがもえる)

    Rác cháy được

  • 置き場(おきば)

    Nơi để

  • 横(よこ)

    Bề cạnh/ bề ngang

  • 瓶(びん)

    Chai/ lọ

  • 缶(かん)

    Hộp/ lon

  • 困ったな(こまったな)

    Căng nhỉ

  • 電子メール(でんしメール)

    Thư điện tử

  • 宇宙(うちゅう)

    Vũ trụ

  • 宇宙船(うちゅうせん)

    Tàu vũ trụ

  • 宇宙飛行士(うちゅうひこうし)

    Nhà du hành vũ trụ

  • 別の(べつの)

    Khác

  • 可燃塵(かねんごみ)

    Rác dễ cháy

  • 紙屑(かみくず)

    Giấy vụn

  • 生塵(なまごみ)

    Rác tươi

  • 不燃塵(ふねんごみ)

    Rác không cháy

  • 製品(せいひん)

    Sản phẩm

  • 用品(ようひん)

    Đồ dùng

  • 道具(どうぐ)

    Dụng cụ

  • 金属製台所用品(きんぞくせい)

    Dụng cụ nhà bếp bằng kim loại

  • 粗大塵(そだいごみ)

    Rác khổ lớn

  • 家具(かぐ)

    Đồ nội thất

  • 停電(ていでん)

    Mất điện

  • 家庭電化製品(かていでんかせいひん)

    Đồ điện gia dụng

  • 資源(しげん)

    Tài nguyên

  • 資源塵(しげんごみ)

    Rác tái chế