Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (011)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (011)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 空き缶(あきかん)

    Vỏ lon

  • 空き瓶(あきびん)

    Vỏ chai

  • 古新聞(ふるしんぶん)

    Báo cũ

  • 立てる(たてる)

    Xây dựng

  • 道を走る(みちをはしる)

    Chạy trên đường

  • 休みを取る(やすみをとる)

    Xin nghỉ

  • 開く(ひらく)

    Mở ra

  • 波(なみ)

    Sóng

  • 景色(けしき)

    Cảnh sắc/ phong cảnh

  • 昼間(ひるま)

    Ban ngày

  • 自動販売機(じどうはんばいき)

    Máy bán hàng tự động

  • 通信販売(つうしんはんばい)

    Thương mại viễn thông

  • マンション

    Chung cư

  • 本棚(ほんだな)

    Giá sách

  • あいつら

    Bọn chúng

  • 主人公(しゅじんこう)

    Nhân vật chính

  • 形(かたち)

    Hình dạng

  • 不思議な(ふしぎな)

    Kì thú/ bí ẩn

  • 自由に(じゆうに)

    Tự do/ tuỳ thích

  • お好みです(おこのみです)

    Tuỳ bạn thôi

  • 空(そら)

    Bầu trời

  • 写真屋(しゃしんや)

    Cửa hàng ảnh

  • 現像(げんぞう)

    Tráng phim

  • 焼き増し(やきまし)

    In thêm

  • ネガ写真

    Phim âm bản

  • スライド

    Phim dương bản

  • サービスサイズ

    Kích thước bình thường

  • パノラマサイズ

    Kích thước tầm rộng

  • ドライクリーニング

    Giặt khô

  • 水洗い(みずあらい)

    Giặt nước

  • 染み抜き(しみぬき)

    Tẩy vết bẩn

  • 防水加工(ぼうすいかこう)

    Gia công chống nước

  • サイズ直し(なおし)

    Sửa size

  • 縮む(ちぢむ)

    Co lại

  • 伸びる(のびる)

    Giãn ra

  • コンビニ

    Cửa hàng tiện lợi

  • 宅配便の受付(たくはいびんのうけつけ)

    Nhận gửi đồ đến nhà

  • 踊る(おどる)

    Nhảy/ khiêu vũ

  • 咬む(かむ)

    Nhai

  • 〜に通う(にかよう)

    Đi đi về về

  • メモする

    Ghi chép

  • 熱心(ねっしん)

    Nhiệt tình

  • 丁度いい(ちょうどいい)

    Vừa đủ

  • 習慣(しゅうかん)

    Tập quán

  • 人気(にんき)

    Tính đại chúng

  • ガム

    Kẹo cao su

  • 品物(しなもの)

    Mặt hàng

  • 値段(ねだん)

    Giá