Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (012)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (012)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 価格(かかく)

    Giá/ giá trị

  • 給料(きゅうりょう)

    Lương

  • 番組(ばんぐみ)

    Chương trình

  • 小説(しょうせつ)

    Tiểu thuyết

  • 管理人(かんりにん)

    Người quản lí

  • 暫く(しばらく)

    1 lát

  • 大抵(たいてい)

    Thông thường

  • それに

    Thêm nữa

  • それで

    Vậy nên

  • 喋る(しゃべる)

    Tán chuyện

  • お知らせ(おしらせ)

    Thông báo

  • 無料(むりょう)

    Miễn phí

  • ドアが閉まる(しまる)

    Cửa đang đóng

  • 電気が点ける(つける)

    Đèn đang sáng

  • 電気が消える(きえる)

    Đèn đang tắt

  • 道が込む(こむ)

    Đường tắc

  • 道が空く(すく)

    Đường vắng

  • 折れる(おれる)

    Bị gãy

  • 破れる(やぶれる)

    Bị rách

  • 汚れる(よごれる)

    Bị bẩn

  • ポケットが付く(つく)

    Có gắn túi

  • ポタンが外れる(はずれる)

    Bị bật cúc

  • 間違える(まちがえる)

    Bị nhầm

  • 落とす(おとす)

    Đánh rơi

  • 鍵が掛かる(かかる)

    Đang được khoá

  • お茶碗(おちゃわん)

    Cái bát

  • 袋(ふくろ)

    Cái túi/ bao

  • 財布(さいふ)

    Cái ví

  • 枝(えだ)

    Cành cây

  • 〜側(がわ)

    Phía ~

  • 網棚(あみだな)

    Giá hành lí

  • 確かに(たしかに)

    Chắc chắn

  • 地震(じしん)

    Động đất

  • 針(はり)

    Cây kim

  • 指す(さす)

    Chỉ/ chỉ ra

  • 倒れる(たおれる)

    Bị đổ

  • 状態(じょうたい)

    Trạng thái

  • 様子(ようす)

    Vẻ ngoài

  • 膨らむ(ふくらむ)

    Phồng lên

  • 穴(あな)

    Lỗ

  • 穴が空いている(あながあいている)

    Thủng lỗ

  • 曲がっている(まがっている)

    Cong

  • 歪んでいる(ゆうがんでいる)

    Méo

  • 凹んでいる(へこんでいる)

    Lõm

  • 捻れている(ねじれている)

    Xoắn

  • 欠けている(かけている)

    Sứt

  • 罅が入る(ひびがはいる)

    Nứt

  • 腐っている(くさっている)

    Thiu