Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (013)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (013)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 乾いている(かわいている)

    Khô

  • 濡れている(ぬれている)

    Ướt

  • 凍っている(こおっている)

    Đóng băng

  • 貼る(はる)

    Dán lên

  • 飾る(かざる)

    Trang trí

  • 並べる(ならべる)

    Xếp thành hàng

  • 植える(うえる)

    Trồng cây

  • 戻す(もどす)

    Hoàn trả

  • 纏める(まとめる)

    Thu thập/ tóm tắt

  • 仕舞う(しまう)

    Cất đi/ để vào

  • 相談する(そうだんする)

    Trao đổi/ bàn bạc

  • 予習する(よしゅうする)

    Chuẩn bị bài học

  • 復習する(ふくしゅうする)

    Ôn tập

  • その侭にする(そのままにする)

    Để nguyên

  • 授業(じゅぎょう)

    Giờ học

  • 講義(こうぎ)

    Bài giảng

  • 案内書(あんないしょ)

    Sách hướng dẫn

  • 塵箱(ごみばこ)

    Thùng rác

  • 鏡(かがみ)

    Gương

  • 引き出し(ひきだし)

    Ngăn kéo

  • 玄関(げんかん)

    Cửa ra vào

  • 廊下(ろうか)

    Hành lang

  • 元の所(もとのところ)

    Địa điểm ban đầu

  • 真ん中(まんなか)

    Trung tâm

  • 隅(すみ)

    Góc

  • 予定表(よていひょう)

    Lịch/ TKB

  • ご苦労様(ごくろうさま)

    Cảm ơn a/c đã làm việc vất vả

  • 希望(きぼう)

    Hy vọng

  • 丸い(まるい)

    Tròn

  • 地球(ちきゅう)

    Trái đất

  • 目が覚める(めがさめる)

    Tỉnh giấc

  • 位置(いち)

    Vị trí

  • 横・側(よこ・そば)

    Bên cạnh

  • 奥(おく)

    Phía trong

  • 手前(てまえ)

    Phía trước

  • 上から2断面(だんめ)

    Ngăn thứ 2 từ trên xuống

  • 前から2列目(れつめ)

    Dãy thứ 2 từ trên xuống

  • 斜め前(ななめまえ)

    Vị trí chếch trước mặt

  • 2行目(ぎょうめ)

    Dòng thứ 2

  • 始まる(はじまる)

    Bắt đầu

  • 続ける(つづける)

    Tiếp tục

  • 見つける(みつける)

    Tìm/ tìm thấy

  • 受ける(うける)

    Thi

  • 入学する(にゅうがくする)

    Nhập học

  • 出席する(しゅっせきする)

    Tham dự

  • 休憩する(きゅうけいする)

    Nghỉ giải lao

  • 連休(れんきゅう)

    Kì nghỉ dài ngày

  • 作文(さくぶん)

    Bài văn