Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (014)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (014)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 展覧会(てんらんかい)

    Triển lãm

  • 本社(ほんしゃ)

    Trụ sở chính

  • 支店(してん)

    Chi nhánh

  • 大学院(だいがくいん)

    Cao học

  • 残る(のこる)

    Ở lại

  • 閉じる(とじる)

    Đóng/ nhắm

  • 世界中(せかいじゅう)

    Khắp thế giới

  • 集まる(あつまる)

    Tập trung lại

  • 美しい(うつくしい)

    Đẹp

  • 気が付く(きがつく)

    Để ý/ nhận ra

  • 医学(いがく)

    Y học

  • 薬学(やくがく)

    Dược học

  • 化学(かがく)

    Hoá học

  • 生化学(せいかがく)

    Sinh hoá học

  • 生物学(せいぶつがく)

    Sinh vật học

  • 農学(のうがく)

    Nông học

  • 地学(ちがく)

    Địa chất học

  • 数学(すうがく)

    Toán học

  • 物理学(ぶつりがく)

    Vật lí học

  • 工学(こうがく)

    Kỹ thuật

  • 土木工学(どぼくこうがく)

    Kỹ thuật xây dựng

  • 電子工学(でんしこうがく)

    Kỹ thuật điện tử

  • 電気工学(でんきこうがく)

    Kỹ thuật điện

  • 機械工学(きかいこうがく)

    Kỹ thuật cơ khí

  • コンピュータ工学(こうがく)

    Khoa học máy tính

  • 遺伝子工学(いでんしこうがく)

    Di truyền học

  • 建築学(けんちくがく)

    Kiến trúc học

  • 天文学(てんもんがく)

    Thiên văn học

  • 環境科学(かんきょうかがく)

    Khoa học môi trường

  • 政治学(せいじがく)

    Chính trị học

  • 国際関係学(こくさいかんけいがく)

    Quan hệ quốc tế

  • 法律学(ほうりつがく)

    Luật học

  • 経済学(けいざいがく)

    Kinh tế học

  • 経営学(けいえいがく)

    Kinh doanh

  • 社会学(しゃかいがく)

    Xã hội học

  • 教育学(きょういくがく)

    Giáo dục học

  • 文学(ぶんがく)

    Văn học

  • 言語学(げんごがく)

    Ngôn ngữ học

  • 心理学(しんりがく)

    Tâm lý học

  • 哲学(てつがく)

    Triết học

  • 宗教学(しゅうきょうがく)

    Tôn giáo học

  • 芸術(げいじゅつ)

    Nghệ thuật

  • 美術(びじゅつ)

    Mỹ thuật

  • 運動する(うんどうする)

    Vận động

  • 成功する(せいこうする)

    Thành công

  • 失敗する(しっぱいする)

    Thất bại/ trượt

  • 合格する(ごうかくする)

    Thi đỗ

  • 戻る(もどる)

    Quay lại, trở lại