Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (015)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (015)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 冷やする(ひやする)

    Làm lạnh

  • 十分な(じゅうぶんな)

    Đủ

  • インフルエンザ

    Cúm dịch

  • 水道(すいどう)

    Nước máy

  • エンジン

    Động cơ

  • 今夜(こんや)

    Đêm nay

  • 夕方(ゆうがた)

    Chiều tối

  • もしかしたら

    Có khả năng

  • 胃(い)

    Dạ dày

  • ストレス

    Stress

  • 牡牛座(おうしざ)

    Chòm sao kim ngưu

  • ゆっくりする

    Nghỉ ngơi

  • 宝くじが当たる(たからくじがあたる)

    Trúng sổ số

  • 健康(けんこう)

    Sức khoẻ

  • 天気予報(てんきよほう)

    Dự báo thời tiết

  • 降水確率(こうすいかくりつ)

    Xác suất mưa

  • 最高気温(さいこうきおん)

    Nhiệt độ cao nhất

  • 最低気温(さいていきおん)

    Nhiệt độ thấp nhất

  • 虹(にじ)

    Cầu vồng

  • 湿度(しつど)

    Độ ẩm

  • 蒸し暑い(むしあつい)

    Nóng ẩm, oi

  • 爽やかな(さわやかな)

    Thoáng, ráo

  • にわか雨(にわかあめ)

    Mưa rào

  • 雷(かみなり)

    Sấm

  • 台風(たいふう)

    Bão

  • 逃げる(にげる)

    Chạy trốn

  • 騒ぐ(さわぐ)

    Làm ồn, làm rùm beng

  • 諦める(あきらめる)

    Từ bỏ, đầu hàng

  • 守る(まもる)

    Bảo vệ, tuân thủ, giữ

  • 伝える(つたえる)

    Truyền, truyền đạt

  • 注意する(ちゅういする)

    Chú ý

  • 外す(はずす)

    Rời, không có ở..

  • マーク

    Ký hiệu

  • 規則(きそく)

    Kỷ luật, quy tắc

  • 使用禁止(しようきんし)

    Cấm sử dụng

  • 立ち入り禁止(たちいりきんし)

    Cấm vào

  • 非常口(ひじょうぐち)

    Cửa thoát hiểm

  • 本日休業(ほんじつきゅうぎょう)

    Hôm nay nghỉ/ đóng cửa

  • 営業中(えいぎょうちゅう)

    Đang mở cửa

  • 使用中(しようちゅう)

    Đang sử dụng

  • どういう〜

    ~ gì/ thế nào

  • 駐車違反(ちゅうしゃいはん)

    Đỗ xe trái phép

  • そりゃあ

    Thế thì

  • 〜以内(いない)

    Trong khoảng/ trong vòng ~

  • 罰金(ばっきん)

    Tiền phạt

  • 電報(でんぽう)

    Điện báo

  • 人々(ひとびと)

    Những người

  • 急用(きゅうよう)

    Việc gấp