Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (016)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (016)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 打つ(うつ)

    Gửi

  • 電報代(でんぽうだい)

    Tiền cước điện báo

  • できるだけ

    Cố gắng trong khả năng có thể

  • 短く(みじかく)

    Đơn giản, ngắn gọn

  • また

    Thêm nữa

  • 危篤(キトク)

    Tình trạng bệnh hiểm nghèo

  • 重い病気(おもいびょうき)

    Bệnh nặng

  • 留守(るす)

    Vắng nhà

  • 留守番(るすばん)

    Trông nhà, giữ nhà

  • お祝い(おいわい)

    Việc mừng/ vật mừng

  • 悲しみ(かなしみ)

    Buồn

  • 利用する(りようする)

    Sử dụng/ tận dụng

  • 準備中(じゅんびちゅう)

    Đang chuẩn bị

  • 閉店(へいてん)

    Đóng cửa

  • 定休日(ていきゅうび)

    Ngày nghỉ quy định

  • 化粧室(けしょうしつ)

    Toilet

  • 禁煙席(きんえんせき)

    Ghế cấm hút thuốc

  • 予約席(よやくせき)

    Ghế đặt

  • 非常口(ひじょうぐち)

    Cửa thoát hiểm

  • 火気厳禁(かきげんきん)

    Cấm lửa

  • 割れ物注意(われものちゅうい)

    Chú ý dễ đổ vỡ

  • 運転初心者注意(うんてんしょしんしゃちゅうい)

    Chú ý người mới lái xe

  • 工事中(こうじちゅう)

    Đang thi công

  • 塩素系漂白剤付加(えんそけいひょうはくざいふか)

    Không được dùng thuốc tẩy clo

  • 手洗い(てあらい)

    Giặt tay

  • アイロン低音(ていおん)

    Là ở nhiệt độ thấp

  • 組み立てる(くみたてる)

    Lắp ráp, lắp đặt

  • 折る(おる)

    Gấp, bẻ gãy

  • 付ける(つける)

    Chấm (xì dầu..)

  • 見つかる(みつかる)

    Được tìm thấy

  • 質問する(しつもんする)

    Hỏi

  • 細い(ほそい)

    Gầy

  • 太い(ふとい)

    Béo

  • キー

    Chìa khoá

  • シートベルト

    Dây an toàn

  • 説明書(せつめいしょ)

    Quyển hướng dẫn

  • 図(ず)

    Sơ đồ, hình vẽ

  • 線(せん)

    Đường

  • 矢印(やじるし)

    Dấu mũi tên

  • 紺(こん)

    Xanh lam

  • 醤油(しょうゆ)

    Xì dầu

  • 夕べ(ゆうべ)

    Đêm qua

  • 点てる(たてる)

    Khuấy

  • 載せる(のせる)

    Đặt lên, để lên

  • これでいいですか?

    Thế này có được không?

  • 〜分(ぶん)

    ~ suất/ người

  • 〜個(こ)

    ~ cái/ quả/ miếng

  • 玉葱(たまねぎ)

    Hành củ