Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (017)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (017)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 四分の一(よんぶんのいち)

    Một phần tư

  • 調味料(ちょうみりょう)

    Gia vị

  • 鍋(なべ)

    Chảo/ nồi

  • 火にかける

    Cho qua lửa/ đun

  • 煮る(にる)

    Nấu

  • 煮える(にえる)

    Chín/ được nấu

  • 丼(どんぶり)

    Cái bát

  • 焼く(やく)

    Nướng/ rán

  • 揚げる(あげる)

    Chiên

  • 炒める(いためる)

    Xào

  • 茹でる(ゆでる)

    Luộc

  • 蒸す(むす)

    Hấp

  • 炊く(たく)

    Nấu cơm

  • 剝く(むく)

    Gọt/ bóc

  • 刻む(きざむ)

    Thái

  • かき混ぜる(かきまぜる)

    Khuấy

  • 酢(す)

    Giấm

  • 辛子(からし)

    Mù tạt

  • 胡椒(こしょう)

    Hạt tiêu

  • 唐辛子(とうがらし)

    Ớt

  • しょうが

    Gừng

  • カレー粉(こ)

    Bột cà ri

  • 薬缶(やかん)

    Ấm nước

  • 蓋(ふた)

    Cái nắp

  • お玉(おたま)

    Cái muỗng

  • まな板(まないた)

    Cái thớt

  • 包丁(ほうちょう)

    Dao phay/ dao thái thịt

  • 布巾(ふきん)

    Khăn lau/ giấy lau

  • フライパン

    Chảo rán

  • 電子オーブンレンジ

    Lò vi sóng

  • 炊飯器(すいはんき)

    Nồi cơm điện

  • しゃもじ

    Thìa xới cơm

  • 缶切り(かんきり)

    Cái mở đồ hộp

  • 栓抜き(せんぬき)

    Cái mở nắp chai

  • 笊(ざる)

    Cái giá

  • ポット

    Ấm đun nước

  • ガス代(だい)

    Chỗ để bếp ga

  • 流し台(ながしだい)

    Chậu rửa/ bồn rửa

  • 換気扇(かんきせん)

    Quạt hút khí

  • 咲く(さく)

    Nở

  • 付ける(つける)

    Đánh dấu

  • 拾う(ひろう)

    Nhặt lên

  • 掛かる(かかる)

    Có điện thoại

  • 楽な(らくな)

    Thoải mái/ nhàn hạ/ dễ dàng

  • 正しい(ただしい)

    Đúng/ chính xác

  • 珍しい(めずらしい)

    Hiếm có

  • 向こう(むこう)

    Bên kia

  • 島(しま)

    Hòn đảo