Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (018)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (018)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 港(みなと)

    Cảng

  • 近所(きんじょ)

    Hàng xóm/ khu vực lân cận

  • 屋上(おくじょう)

    Mái nhà

  • 海外(かいがい)

    Hải ngoại/ nước ngoài

  • 山登り(やまのぼり)

    Đi bộ trên núi

  • 機会(きかい)

    Cơ hội

  • 許可(きょか)

    Phép/ giấy phép

  • 丸(まる)

    Vòng tròn

  • 操作(そうさ)

    Thao tác

  • 方法(ほうほう)

    Phương pháp

  • 設備(せつび)

    Thiết bị

  • カーテン

    Cái rèm

  • 紐(ひも)

    Sợi dây

  • 曲(きょく)

    Bài hát/ bản nhạc

  • 楽しみ

    Niềm vui

  • 始めに(はじめに)

    Trước hết

  • これで終わります

    Đến đây là hết

  • それなら

    Nếu vậy thì

  • 夜行バス(やこうバス)

    Xe buýt đêm

  • 旅行者(りょこうしゃ)

    Công ty du lịch

  • 詳しい(くわしい)

    Cụ thể/ chi tiết

  • スキー場(じょう)

    Bãi trượt tuyết

  • 朱(しゅ)

    Màu đỏ

  • 交わる(まじわる)

    Giao lưu/ quan hệ với

  • ことわざ

    Tục ngữ

  • 仲良くする(なかよくする)

    Quan hệ tốt/ chơi thân với

  • 必要な(ひつような)

    Cần thiết

  • 住めば都(すめばみやこ)

    Bất cứ đâu, sống lâu và quen là thấy ở đó tốt nhất

  • 三人寄れば文殊の知恵(さんにんよればもんじゅのちえ)

    Ba ông đánh giày là thầy Gia Cát Lượng (3 ng nghĩ tốt hon 2 )

  • 立てばシャクヤク、座れば文橙(すわればぼんたん)、歩く姿はユリの花(あるくすがたはユリのはな)

    Tả gái đẹp: Đứng như hoa shaku-yaku, ngồi ngư mẫu đơn, đi như hoa hụe

  • 塵も積もれば山となる(ちりもつもればやまとなる)

    Tích tiểu thành đại

  • 噂をすれば影(うわさをすればかげ)

    Nhắc về ai, người đó thường hay xuất hiện

  • 花より団子(はなよりだんご)

    Tốt gỗ hơn tốt nước sơn

  • 転石苔を生ぜず(てんせきこけをしょうぜず)

    Người hoạt động tích cực nhanh tiến bô/ Người hay thay dổi công việc, ít thành công

  • 届く(とどく)

    Được gửi đến

  • 出る(でる)

    Tham dự

  • 打つ(うつ)

    Đánh máy

  • 貯金する(ちょきんする)

    Tiết kiệm

  • 太る(ふとる)

    Béo lên

  • 痩せる(やせる)

    Gầy đi

  • 過ぎる(すぎる)

    Quá/ qua

  • 慣れる(なれる)

    Làm quen với

  • 堅い(かたい)

    Cứng

  • 軟らかい(やわらかい)

    Mềm

  • 携帯〜(けいたい)

    ~ Cầm tay

  • 工場(こうじょう)

    Nhà máy

  • やっと

    Cuối cùng thì

  • かなり

    Khá/ tương đối