Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (019)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (019)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 必ず(かならず)

    Nhất định

  • 絶対に(ぜったいに)

    Nhất định tuyệt đối

  • このごろ

    Gần đây

  • 〜ずつ

    Từng ~ / ~ một

  • そのほうが〜

    Cái đó ~ hơn

  • 特別な(とくべつな)

    Đặc biệt

  • していらっしゃいます

    Đang làm

  • チャレンジする

    Thứ/ dám làm

  • 乗り物(のりもの)

    Phương tiện đi lại

  • 歴史(れきし)

    Lịch sử

  • 〜世紀(せいき)

    Thế kí ~

  • 汽車(きしゃ)

    Tàu hoả chạy bằng hơi nước

  • 汽船(きせん)

    Thuyền chạy bằng hơi nước

  • 大勢の〜(おおぜいの)

    Nhiều ~

  • 運ぶ(はこぶ)

    Mang/ chở/ vận chuyển

  • 安全な(あんぜんな)

    An toàn

  • ライト兄弟(きょうだい)

    Anh em nhà Wright

  • 規則正しい生活をする(きそくただしいせいかつをする)

    Sinh hoạt đúng giờ

  • 早寝、早起きをする(はやね、はやおきをする)

    Ngủ sớm dậy sớm

  • よく歩く(よくあるく)

    Đi bộ nhiều

  • 好き嫌いがない

    Không có gì không thích cả

  • 栄養のバランスを考えて食べる(えいようのバランスをかんがえてたべる)

    Ăn đủ cân bằng dinh dưỡng

  • 健康診断を受ける(けんこうしんだんをうける)

    Khám sức khoẻ

  • 夜更かしをする(よふかしをする)

    Thức khuya

  • 好き嫌いがある

    Có nhiều thứ không thích

  • インスタント食品(しょくひん)

    Thức ăn sẵn

  • 外食が多い(がいしょくがおおい)

    Hay ăn tiệm

  • 五つの大切な栄養素とそれを含む食べ物(5つのたいせつなえいようそとそれをふくむたべもの)

    Năm yếu tố dinh dưỡng quan trọng và thức ăn có chứa chugns

  • 炭水化物(たんすいかぶつ)

    Chất bột

  • 芋(いも)

    Khoai

  • 海苔(のり)

    Tảo biển phơi khô

  • カルシウム

    Canxi

  • 海藻(かいそう)

    Rong tảo biển

  • 豆腐(とうふ)

    Đậu phụ

  • 蛋白質(たんぱくしつ)

    Chất đạm

  • 脂肪(しぼう)

    Chất béo

  • 誘う(さそう)

    Mời, rủ

  • 起こす(おこす)

    Đánh thức

  • 招待する(しょうたいする)

    Mời

  • 頼む(たのむ)

    Nhờ

  • 取る(とる)

    Ăn trộm

  • 踏む(ふむ)

    Giẫm lên

  • 汚す(よごす)

    Làm bẩn

  • 行う(おこなう)

    Thực hiện, tiến hành

  • 輸出する(ゆしゅつする)

    Xuất khẩu

  • 輸入する(ゆにゅうする)

    Nhập khẩu

  • 翻訳する(ほんやくする)

    Dịch tài liệu

  • 発明する(はつめいする)

    Phát minh